kittul
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây kè đuôi cá: "kittul" là tên gọi của một loại cây cọ có nguồn gốc từ Ấn Độ đến bán đảo Mã Lai. Cây này có đặc điểm lá giống đuôi cá.
- Sản phẩm từ cây: "kittul" cũng có thể chỉ các sản phẩm thu được từ cây này, bao gồm nhựa cây dùng để làm đường nâu (jaggery) và lõi thân cây dùng để làm bột sắn (sago).
Ví dụ sử dụng
- (Nhựa của cây kè đuôi cá được dùng để làm đường nâu.)
- (Ở một số vùng, lõi thân cây kè đuôi cá được chế biến thành bột sắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kittul palm": cụm từ chỉ chính xác loại cây này.
- The kittul palm is also known as the fishtail palm. (Cây kè đuôi cá còn được gọi là cây cọ đuôi cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Kittul palm (n): cây kè đuôi cá (cụm từ thường dùng để chỉ loại cây).
- Fishtail palm (n): tên gọi khác của "kittul" dựa trên hình dạng lá.
Từ đồng nghĩa
- Fishtail palm: cây cọ đuôi cá.
- Caryota urens: tên khoa học của loại cây này.
Lưu ý văn hóa
- Cây "kittul" có tầm quan trọng kinh tế ở các vùng nhiệt đới châu Á, đặc biệt là trong sản xuất đường thô và tinh bột.