kitul

kitul

A worker collects sap from a kitul palm in a tropical grove.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thốt nốt: "Kitul" tên gọi của một loại cây cọ thuộc chi Caryota, nguồn gốc từ Ấn Độ đến bán đảo Lai. Cây này được biết đến với nhựa dùng để sản xuất đường thốt nốt (jaggery) phần lõi thân cây dùng để làm bột sắn dây (sago).
dụ sử dụng
  • (Cây thốt nốt được đánh giá cao nhờ nhựa của , được dùng để làm đường thốt nốt.)
  • (Ở các vùng nông thôn, người dân thu hoạch nhựa cây thốt nốt để làm chất tạo ngọt truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kitul sap": nhựa cây thốt nốt, thường được thu hoạch bằng cách cắt cuống hoa.

    • The kitul sap is collected in clay pots and boiled to produce jaggery. (Nhựa cây thốt nốt được thu gom trong các nồi đất đun sôi để tạo ra đường thốt nốt.)
  • "kitul flour": bột từ lõi thân cây thốt nốt, dùng làm thực phẩm.

    • Kitul flour is a gluten-free alternative used in traditional desserts. (Bột thốt nốt một lựa chọn không chứa gluten được dùng trong các món tráng miệng truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitul palm (n): cây thốt nốt, tên gọi đầy đủ của loại cây này.
    • The kitul palm is also known as the fishtail palm due to its leaf shape. (Cây thốt nốt còn được gọi là cây cọ đuôi hình dạng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Fishtail palm: cây cọ đuôi , tên gọi khác của kitul dựa trên hình dạng .
  • Jaggery palm: cây cọ đường thốt nốt, nhấn mạnh công dụng sản xuất đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kitul".
Thành ngữ liên quan
  • "Sweet as kitul": ngọt như đường thốt nốt (thành ngữ địa phương, chỉ sự ngọt ngào tự nhiên).
    • Her voice was as sweet as kitul, calming everyone in the room. (Giọng ấy ngọt như đường thốt nốt, làm dịu lòng mọi người trong phòng.)