kiếm

Học thuật
Thân thiện
kiếm

Một hiệp sĩ cầm thanh kiếm sáng loáng trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Gươm: Một loại khí lạnh lưỡi dài, thẳng, thường hai lưỡi sắc, dùng để đâm hoặc chém trong chiến đấu, thể thao hoặc biểu diễn thuật.
    • kiếm: Một loài biển lớn, phần hàm trên kéo dài ra như một lưỡi kiếm.
  2. Động từ:

    • Làm cách nào đó để được, để thu về: Hành động nỗ lực, tìm cách để đạt được một thứ đó (thường tiền bạc, lợi ích, đồ vật) hoặc tạo ra một tình huống.
    • Tìm kiếm: (Cách dùng phổ thông, khẩu ngữ) Hành động tìm một người, một vật hoặc một thứ đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • cầm thanh kiếm sắc bén. (Người luyện cầm thanh gươm rất sắc.)
    • kiếm một sinh vật biển kỳ thú. ( kiếm một sinh vật biển thú vị.)
  • Động từ:

    • Anh ấy phải làm việc vất vả để kiếm tiền nuôi gia đình. (Anh ấy phải làm việc chăm chỉ để tiền nuôi sống gia đình.)
    • Đừng kiếm chuyện với hàng xóm nữa. (Đừng tạo ra chuyện để gây sự với hàng xóm nữa.)
    • đi kiếm cái bị đánh rơi. ( đi tìm cái bị đánh rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Kiếm cớ": Tìm hoặc tạo ra một lý do (thường không chính đáng) để biện minh hoặc từ chối việc .

    • luôn kiếm cớ để trốn việc nhà. ( luôn tìm lý do để không phải làm việc nhà.)
  • "Kiếm chác": (Thường mang sắc thái tiêu cực) Tìm cách thu lợi bất chính, vụ lợi.

    • Hắn ta chỉ biết kiếm chác trên sự khó khăn của người khác. (Hắn ta chỉ biết tìm cách trục lợi từ sự khó khăn của người khác.)
Biến thể từ liên quan
  • Kiếm khách (danh từ): Người chuyên dùng kiếm, người giỏi thuật với kiếm.
  • Kiếm thuật (danh từ): Nghệ thuật, kỹ thuật sử dụng kiếm trong chiến đấu hoặc biểu diễn.
  • Kiếm hiệp (danh từ): Thể loại văn học, điện ảnh kể về các hiệp , anh hùng dùng kiếm.
  • Kiếm sống (động từ): Làm việc để thu nhập, mưu sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (gươm): Gươm, đao, trường kiếm, đoản kiếm.
  • Động từ (tìm kiếm): Tìm, tìm kiếm, săn tìm.
  • Động từ (làm để được): Mưu sinh, làm ra, thu nhập, tạo ra.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Kiếm được: Tìm thấy hoặc thành công trong việc được thứ .

    • Sau nhiều ngày, tôi đã kiếm được việc làm ưng ý. (Sau nhiều ngày, tôi đã tìm được công việc vừa ý.)
  • Kiếm ăn: (Khẩu ngữ) Chỉ hoạt động lao động, mưu sinh để cái ăn, cái mặc.

    • Họ phải đi khắp nơi để kiếm ăn. (Họ phải đi nhiều nơi để mưu sinh.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Kiếm củi ba năm thiêu một giờ": (Thành ngữ gốc Hán: "Tích tài tam niên, đốt ư nhất đỗ") Chỉ sự tích góp, xây dựng lâu dài nhưng có thể bị phá hủy, tiêu tan rất nhanh chóng.
  • "Kiếm chuyện": Gây sự, tạo ra xung đột, mâu thuẫn một cách không cần thiết.
    • Anh đừng kiếm chuyện nữa! (Anh đừng gây sự nữa!)
kiếm

Một hiệp sĩ cầm thanh kiếm sáng loáng trong tay.

  1. 1 d. Gươm. Đấu kiếm.
  2. 2 đg. 1 Làm cách nào đó cho được. Đi câu kiếm vài con . Kiếm cớ từ chối. Kiếm chuyện gây sự. 2 (ph.). Tìm. Đi kiếm trẻ lạc.