kiếm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Gươm: Một loại vũ khí lạnh có lưỡi dài, thẳng, thường có hai lưỡi sắc, dùng để đâm hoặc chém trong chiến đấu, thể thao hoặc biểu diễn võ thuật.
- Cá kiếm: Một loài cá biển lớn, có phần hàm trên kéo dài ra như một lưỡi kiếm.
Động từ:
- Làm cách nào đó để có được, để thu về: Hành động nỗ lực, tìm cách để đạt được một thứ gì đó (thường là tiền bạc, lợi ích, đồ vật) hoặc tạo ra một tình huống.
- Tìm kiếm: (Cách dùng phổ thông, khẩu ngữ) Hành động tìm một người, một vật hoặc một thứ gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Võ sĩ cầm thanh kiếm sắc bén. (Người luyện võ cầm thanh gươm rất sắc.)
- Cá kiếm là một sinh vật biển kỳ thú. (Cá kiếm là một sinh vật biển thú vị.)
Động từ:
- Anh ấy phải làm việc vất vả để kiếm tiền nuôi gia đình. (Anh ấy phải làm việc chăm chỉ để có tiền nuôi sống gia đình.)
- Đừng kiếm chuyện với hàng xóm nữa. (Đừng tạo ra chuyện để gây sự với hàng xóm nữa.)
- Nó đi kiếm cái ví bị đánh rơi. (Nó đi tìm cái ví bị đánh rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Kiếm cớ": Tìm hoặc tạo ra một lý do (thường không chính đáng) để biện minh hoặc từ chối việc gì.
- Nó luôn kiếm cớ để trốn việc nhà. (Nó luôn tìm lý do để không phải làm việc nhà.)
"Kiếm chác": (Thường mang sắc thái tiêu cực) Tìm cách thu lợi bất chính, vụ lợi.
- Hắn ta chỉ biết kiếm chác trên sự khó khăn của người khác. (Hắn ta chỉ biết tìm cách trục lợi từ sự khó khăn của người khác.)
Biến thể và từ liên quan
- Kiếm khách (danh từ): Người chuyên dùng kiếm, người giỏi võ thuật với kiếm.
- Kiếm thuật (danh từ): Nghệ thuật, kỹ thuật sử dụng kiếm trong chiến đấu hoặc biểu diễn.
- Kiếm hiệp (danh từ): Thể loại văn học, điện ảnh kể về các hiệp sĩ, anh hùng dùng kiếm.
- Kiếm sống (động từ): Làm việc để có thu nhập, mưu sinh.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (gươm): Gươm, đao, trường kiếm, đoản kiếm.
- Động từ (tìm kiếm): Tìm, tìm kiếm, săn tìm.
- Động từ (làm để có được): Mưu sinh, làm ra, thu nhập, tạo ra.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Kiếm được: Tìm thấy hoặc thành công trong việc có được thứ gì.
- Sau nhiều ngày, tôi đã kiếm được việc làm ưng ý. (Sau nhiều ngày, tôi đã tìm được công việc vừa ý.)
Kiếm ăn: (Khẩu ngữ) Chỉ hoạt động lao động, mưu sinh để có cái ăn, cái mặc.
- Họ phải đi khắp nơi để kiếm ăn. (Họ phải đi nhiều nơi để mưu sinh.)
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Kiếm củi ba năm thiêu một giờ": (Thành ngữ gốc Hán: "Tích tài tam niên, đốt ư nhất đỗ") Chỉ sự tích góp, xây dựng lâu dài nhưng có thể bị phá hủy, tiêu tan rất nhanh chóng.
- "Kiếm chuyện": Gây sự, tạo ra xung đột, mâu thuẫn một cách không cần thiết.
- Anh đừng có kiếm chuyện nữa! (Anh đừng có gây sự nữa!)
- 1 d. Gươm. Đấu kiếm.
- 2 đg. 1 Làm cách nào đó cho có được. Đi câu kiếm vài con cá. Kiếm cớ từ chối. Kiếm chuyện gây sự. 2 (ph.). Tìm. Đi kiếm trẻ lạc.
Từ chứa "kiếm"
Proverbs and Idioms
- Xin đừng phụ nghĩa tào khang, bạc vàng dễ kiếm, bạn lang khó tìm
- Kiếm củi ba năm thiêu một ngày
- Kiếm ăn đánh đổ cầu ao
- Nó há miệng đỏ, nó trõ nanh vàng, ta đứng giữa đàng, ta gang kiếm sắc
- Nên ra tay kiếm tay cờ, chẳng nên thì chớ chẳng nhờ cậy ai
- Kiếm sắc ba trăng gối đầu giường đứt tóc, giáo dài ba thước dựa đầu cột long tai