kiểm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đếm để xem xét, đánh giá về mặt số lượng: Hành động đếm lại, xem xét số lượng của một nhóm người, vật phẩm, hoặc tiền bạc để đảm bảo tính chính xác.
- Kiểm tra, xem xét (nói tắt): Hành động xem xét, đánh giá tình trạng, chất lượng, hoặc sự tuân thủ của một đối tượng nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Đếm để xem xét, đánh giá về mặt số lượng:
- Người quản lý kho đang kiểm số lượng hàng hóa nhập về.
- Cuối ngày, nhân viên thu ngân phải kiểm tiền trong két.
- Kiểm tra, xem xét (nói tắt):
- Anh ấy vừa kiểm xong toàn bộ hệ thống dây điện trong nhà.
- Trước khi nộp bài, học sinh nên kiểm lại các câu trả lời một lần nữa.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kiểm điểm": Xem xét, đánh giá lại ưu điểm và khuyết điểm của bản thân hoặc tập thể, thường trong báo cáo hoặc họp hành.
- Cuối năm, mỗi cán bộ đều phải viết bản kiểm điểm cá nhân.
- "Kiểm duyệt": Xem xét và cho phép hoặc không cho phép (một nội dung thông tin, tác phẩm) được phổ biến công khai.
- Mọi bài báo trước khi đăng đều phải trải qua khâu kiểm duyệt.
- "Kiểm kê": Kiểm tra, thống kê toàn bộ tài sản, vật tư hiện có.
- Công ty tiến hành kiểm kê tài sản vào cuối mỗi quý.
Biến thể và từ gần giống
- Kiểm tra (động từ): Xem xét kỹ lưỡng để đánh giá, phát hiện vấn đề. (Đây là từ đầy đủ, trong đó "kiểm" là cách nói tắt).
- Bác sĩ sẽ kiểm tra sức khỏe định kỳ cho bạn.
- Kiểm soát (động từ): Nắm giữ, điều khiển hoặc hạn chế để đảm bảo hoạt động theo ý muốn hoặc quy định.
- Cảnh sát giao thông có nhiệm vụ kiểm soát tốc độ phương tiện.
- Kiểm định (động từ): Kiểm tra, thử nghiệm theo tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng, xác nhận tính hợp lệ.
- Xe ô tô phải được kiểm định an toàn kỹ thuật hằng năm.
Từ đồng nghĩa
- Đếm: Hành động xác định số lượng bằng cách đọc các con số theo thứ tự.
- Xem xét: Nhìn nhận, suy nghĩ để đánh giá, quyết định.
- Thanh tra: Kiểm tra có tính chất chính thức, thường do cơ quan có thẩm quyền tiến hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kiểm lại: Kiểm tra một lần nữa.
- Cô giáo yêu cầu học sinh kiểm lại bài làm trước khi nộp.
- Kiểm gác: Thực hiện nhiệm vụ canh gác, kiểm soát tại một vị trí.
- Bộ đội đang kiểm gác ở cổng doanh trại.
Thành ngữ liên quan
(Từ "kiểm" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Các cụm từ cố định thường sử dụng từ đầy đủ "kiểm tra" hoặc "kiểm soát").
- đgt. 1. Đếm để xem xét, đánh giá về mặt số lượng: kiểm tiền kiểm quân số. 2. Kiểm tra, nói tắt: kiểm lại hàng kiểm gác.