nibble

/'nibl/
Học thuật
Thân thiện
nibble

The mouse takes a tiny nibble of the yellow cheese.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Gặm, nhắm: Hành động cắn một cách nhẹ nhàng, từ từ nhiều lần, thường chỉ lấy một lượng nhỏ thức ăn.
    • Rỉa (mồi): Dùng để miêu tả hành động của khi thử cắn nhẹ vào mồi câu.
    • (Nghĩa bóng) Tỏ ý quan tâm, thử xem xét một cách dè dặt: Thể hiện sự quan tâm hoặc chấp nhận một phần rất nhỏ, không hoàn toàn.
  2. Danh từ:

    • Sự gặm, sự nhắm: Hành động gặm nhắm.
    • Miếng gặm nhỏ, lượng nhỏ thức ăn: Một lượng thức ăn rất nhỏ được cắn một lần.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • The rabbit nibbled the carrot. (Con thỏ gặm củ cà rốt.)
    • I think a fish is nibbling at my bait. (Tôi nghĩ con đang rỉa mồi của tôi.)
    • He nibbled at the idea of changing jobs. (Anh ấy dè dặt xem xét ý tưởng đổi việc.)
  • Danh từ:

    • I felt a nibble on the fishing line. (Tôi cảm thấy một rỉa mồi trên dây câu.)
    • She only had a nibble of the cake. ( ấy chỉ ăn một miếng bánh nhỏ xíu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to nibble away at something": Làm giảm dần, xói mòn dần một thứ đó thông qua những tác động nhỏ lặp đi lặp lại.

    • Inflation nibbles away at our savings. (Lạm phát gặm nhấm dần vào khoản tiết kiệm của chúng ta.)
  • "to nibble around the edges": Chỉ giải quyết những phần dễ dàng hoặc ngoài rìa của một vấn đề, tránh đi vào trọng tâm.

    • Instead of tackling the main issue, they just nibbled around the edges. (Thay vì giải quyết vấn đề chính, họ chỉ xử lý những thứ vụn vặt xung quanh.)
Biến thể từ gần giống
  • Nibbler (danh từ): Người hay ăn vặt, ăn nhấm nháp; hoặc một loại dụng cụ cắt.
  • Nibbly (tính từ, không chính thức): cảm giác thèm ăn vặt, muốn nhấm nháp thứ đó.
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Gnaw (gặm), Peck (mổ, ăn từng chút), Pick at (ăn uống chậm chạp, không ngon miệng).
  • Danh từ: Bite (vết cắn, miếng cắn), Morsel (miếng nhỏ thức ăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Nibble at: Gặm nhấm, rỉa vào (thường dùng với thức ăn hoặc ý tưởng).
    • The mice nibbled at the cheese. (Những con chuột gặm nhấm miếng phô mai.)
  • Nibble on: Nhấm nháp thứ đó.
    • She nibbled on some crackers while watching TV. ( ấy nhấm nháp bánh quy giòn khi xem TV.)
Thành ngữ liên quan
  • Nibble someone to death by ducks: (Nghĩa bóng) Gây hại hoặc đánh bại ai đó bằng nhiều hành động nhỏ, chậm rãi liên tục, giống như hình phạt thời xưa.
    • The constant criticism felt like being nibbled to death by ducks. (Những lời chỉ trích liên tục cảm giác như bị hành hạ đến chết bởi những điều nhỏ nhặt.)
nibble

The mouse takes a tiny nibble of the yellow cheese.

danh từ
  1. sự gặm, sự nhắm
  2. sự rỉa mồi ()
    • I felt a nibble at the bait
      tôi cảm thấy đang rỉa mồi
  3. miếng gặm (lượng cỏ gặm một lần)
động từ
  1. gặm, nhắm
  2. rỉa
    • the fish nibbled [at] the bait
      rỉa mồi
  3. (nghĩa bóng) nhấm nhằn, ừ hữ, ầm ừ
    • to nibble at someone's suggestion
      ầm ừ trước sự gợi ý của ai
  4. hay bắt bẻ; hay sự vụn

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "nibble"