nubble
/'nʌbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cục nhỏ, khối nhỏ: Một phần nhỏ, thường cứng hoặc nhô lên, tách ra từ một vật thể lớn hơn.
- Chỗ lồi nhỏ, chỗ phình nhỏ: Một điểm hoặc một khu vực nhỏ nhô lên trên bề mặt của một vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He broke off a nubble of coal from the larger piece. (Anh ta bẻ ra một cục than nhỏ từ mảnh lớn hơn.)
- The surface of the old stone was covered in tiny nubbles. (Bề mặt của phiến đá cũ được phủ bởi những chỗ lồi nhỏ li ti.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A nubble of": Một mẩu nhỏ, một chút của thứ gì đó, thường là vật chất rắn.
- She added just a nubble of butter to the recipe. (Cô ấy chỉ thêm một chút bơ nhỏ vào công thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Nub (n): Cục, mẩu, phần chính yếu hoặc cốt lõi (của một vấn đề, câu chuyện).
- Let's get to the nub of the problem. (Hãy đi vào phần cốt lõi của vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Lump: Cục, khối u.
- Bump: Chỗ sưng, chỗ lồi.
- Knob: Cái bướu, núm nhô ra.
- Nugget: Cục, hòn nhỏ (vàng, đá).
danh từ
- cục nhỏ (than...) ((cũng) nub)