noil
/nɔil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Len xơ vụn, sợi xơ vụn: "Noil" là thuật ngữ chuyên ngành dệt may, chỉ những sợi ngắn, xơ vụn được tách ra trong quá trình chải thô (carding) hoặc chải kỹ (combing) các loại sợi tự nhiên như len, lụa tơ tằm, hoặc cotton. Đây là phụ phẩm của quá trình sản xuất sợi chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The silk noil has a nubby texture. (Lụa từ sợi xơ vụn có kết cấu sần.)
- Wool noil is often used for stuffing or in lower-grade fabrics. (Len xơ vụn thường được dùng để nhồi hoặc trong các loại vải chất lượng thấp hơn.)
- This fabric is made from silk noil. (Loại vải này được làm từ lụa sợi xơ vụn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Noil" trong ngữ cảnh công nghiệp: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các bối cảnh kỹ thuật, sản xuất, thương mại liên quan đến ngành dệt, sợi, và thời trang.
- The price of cotton noil fluctuates with the market. (Giá cotton xơ vụn biến động theo thị trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Noils (n): Dạng số nhiều của "noil".
- Comber noil (n): Xơ vụn từ máy chải kỹ, một loại noil cụ thể.
- Carding waste (n): Phế liệu từ máy chải thô, một khái niệm rộng hơn có thể bao gồm noil.
Từ đồng nghĩa
- Short fibers: Sợi ngắn.
- Waste silk: Tơ phế liệu (đối với lụa).
- Comber waste: Phế liệu từ máy chải kỹ.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "noil".
danh từ
- (nghành dệt) len xơ vụn