knop

/nɔp/
Học thuật
Thân thiện
knop

A gardener gently touches the knop on a rose stem.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nụ hoa: Một phần của cây, giai đoạn đầu khi hoa chưa nở, thường được bao bọc bởi các đài.
    • Đầu trang trí, núm trang trí: Một phần nhỏ, thường hình tròn hoặc hình cầu, được sử dụng để trang trí trên các đồ vật như chân nến, đồ nội thất, hoặc kiến trúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rose knop was tightly closed before the morning sun. (Nụ hoa hồng vẫn khép chặt trước ánh nắng ban mai.)
    • The old candlestick was adorned with a silver knop. (Chân đèn được trang trí bằng một núm bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "knop and flower": Một cách diễn đạt cổ, thường xuất hiện trong các bản dịch Kinh Thánh, để chỉ các chi tiết trang trí kiến trúc hình nụ hoa nở.
    • The pillars were decorated with carvings of knop and flower. (Các cột trụ được trang trí bằng các đường chạm khắc hình nụ hoa.)
Biến thể từ gần giống
  • Knob (danh từ): Từ hiện đại phổ biến hơn, có nghĩa tương tự "núm, đầu trang trí" hoặc "núm cửa". "Knop" thường được coi một dạng cổ của "knob".
  • Bud (danh từ): Nụ hoa, nụ . Đây từ hiện đại phổ biến nhất cho nghĩa "nụ hoa".
Từ đồng nghĩa
  • Bud: nụ hoa.
  • Boss: núm trang trí nổi (trong kiến trúc).
  • Pommel: núm (ở đầu chuôi kiếm).
Lưu ý
  • "Knop" một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "knob" hoặc "bud" sẽ được ưu tiên sử dụng thay thế.
knop

A gardener gently touches the knop on a rose stem.

danh từ (từ cổ,nghĩa cổ)
  1. (như) knob
  2. nụ hoa

Từ gần giống