costa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Giải phẫu học):
- Xương sườn: Một trong số các xương cong, dài tạo thành khung bảo vệ cho lồng ngực, chạy từ cột sống đến xương ức hoặc gần đó ở người và động vật có xương sống.
Danh từ (Thực vật học):
- Gân chính, sống lá: Đường gân lớn và nổi bật chạy dọc theo trung tâm của một lá hoặc các phần của thực vật, cung cấp sự nâng đỡ và dẫn truyền.
Danh từ (Côn trùng học):
- Gân cánh chính, gân sườn cánh: Cấu trúc giống như xương sườn hoặc gân dày, cứng cáp chạy dọc theo cánh của côn trùng, giúp gia cố và định hình cho đôi cánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Giải phẫu):
- A broken costa can be very painful and may puncture a lung. (Một xương sườn bị gãy có thể rất đau đớn và có thể làm thủng phổi.)
- The doctor pointed to the location of the fifth costa on the anatomical model. (Bác sĩ chỉ vào vị trí của xương sườn thứ năm trên mô hình giải phẫu.)
Danh từ (Thực vật):
- The thick costa of the palm leaf makes it very sturdy. (Gân chính dày của lá cọ khiến nó rất chắc chắn.)
- Botanists study the pattern of the costa and veins in leaves. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình mẫu của gân chính và các gân nhỏ trên lá.)
Danh từ (Côn trùng):
- Under the microscope, you can see the intricate network of veins branching from the main costa on the butterfly's wing. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy mạng lưới phức tạp của các gân nhánh ra từ gân chính trên cánh bướm.)
- The strength of the insect's wing depends largely on its costa. (Sức mạnh của cánh côn trùng phụ thuộc phần lớn vào gân cánh chính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Costa" trong thuật ngữ y học: Thường được dùng trong các báo cáo y khoa hoặc mô tả giải phẫu chuyên nghiệp.
- The patient sustained fractures to the seventh and eighth costae. (Bệnh nhân bị gãy xương sườn thứ bảy và thứ tám.)
"Costa" trong phân loại học: Được sử dụng trong các mô tả khoa học để phân loại thực vật hoặc côn trùng dựa trên đặc điểm cấu trúc.
- This species is identified by a single, prominent costa running the length of the leaf. (Loài này được xác định bởi một gân chính đơn lẻ, nổi bật chạy dọc theo chiều dài của lá.)
Biến thể và từ gần giống
Costal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến xương sườn.
- Costal cartilage connects the ribs to the sternum. (Sụn sườn kết nối các xương sườn với xương ức.)
Intercostal (tính từ): Nằm giữa các xương sườn.
- The intercostal muscles help with breathing. (Các cơ liên sườn hỗ trợ việc thở.)
Rib (danh từ): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "costa" trong ngữ cảnh giải phẫu.
Từ đồng nghĩa
- Rib (xương sườn): Từ thông dụng trong giải phẫu và đời sống hàng ngày.
- Midrib (gân giữa, sống lá): Từ chuyên ngành thực vật học, gần nghĩa với "costa".
- Vein (gân, mạch): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh thực vật/côn trùng, nhưng thường chỉ gân nhỏ hơn.
Lưu ý sử dụng
- "Costa" là một thuật ngữ chuyên môn (kỹ thuật) chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như y học, sinh học, thực vật học và côn trùng học. Trong đời sống hàng ngày, từ "rib" (xương sườn) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
- Dạng số nhiều của "costa" là "costae" (phát âm: /ˈkɒstiː/), thường gặp trong văn bản học thuật.
Noun
- Xương sườn
- (thực vật) gân (sống lá)
- Cạnh (cuống lá)
- Gân sườn cánh (côn trùng)