costa

Noun
  1. Xương sườn
  2. (thực vật) gân (sống )
  3. Cạnh (cuống )
  4. Gân sườn cánh (côn trùng)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

costa
A diagram clearly labels the costa of a human ribcage.