costa

Học thuật
Thân thiện
costa

A diagram clearly labels the costa of a human ribcage.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Giải phẫu học):

    • Xương sườn: Một trong số các xương cong, dài tạo thành khung bảo vệ cho lồng ngực, chạy từ cột sống đến xương ức hoặc gần đóngười động vật xương sống.
  2. Danh từ (Thực vật học):

    • Gân chính, sống : Đường gân lớn nổi bật chạy dọc theo trung tâm của một hoặc các phần của thực vật, cung cấp sự nâng đỡ dẫn truyền.
  3. Danh từ (Côn trùng học):

    • Gân cánh chính, gân sườn cánh: Cấu trúc giống như xương sườn hoặc gân dày, cứng cáp chạy dọc theo cánh của côn trùng, giúp gia cố định hình cho đôi cánh.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Giải phẫu):

    • A broken costa can be very painful and may puncture a lung. (Một xương sườn bị gãy có thể rất đau đớn có thể làm thủng phổi.)
    • The doctor pointed to the location of the fifth costa on the anatomical model. (Bác sĩ chỉ vào vị trí của xương sườn thứ năm trên mô hình giải phẫu.)
  • Danh từ (Thực vật):

    • The thick costa of the palm leaf makes it very sturdy. (Gân chính dày của cọ khiến rất chắc chắn.)
    • Botanists study the pattern of the costa and veins in leaves. (Các nhà thực vật học nghiên cứu hình mẫu của gân chính các gân nhỏ trên .)
  • Danh từ (Côn trùng):

    • Under the microscope, you can see the intricate network of veins branching from the main costa on the butterfly's wing. (Dưới kính hiển vi, bạn có thể thấy mạng lưới phức tạp của các gân nhánh ra từ gân chính trên cánh bướm.)
    • The strength of the insect's wing depends largely on its costa. (Sức mạnh của cánh côn trùng phụ thuộc phần lớn vào gân cánh chính của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Costa" trong thuật ngữ y học: Thường được dùng trong các báo cáo y khoa hoặc mô tả giải phẫu chuyên nghiệp.

    • The patient sustained fractures to the seventh and eighth costae. (Bệnh nhân bị gãy xương sườn thứ bảy thứ tám.)
  • "Costa" trong phân loại học: Được sử dụng trong các mô tả khoa học để phân loại thực vật hoặc côn trùng dựa trên đặc điểm cấu trúc.

    • This species is identified by a single, prominent costa running the length of the leaf. (Loài này được xác định bởi một gân chính đơn lẻ, nổi bật chạy dọc theo chiều dài của .)
Biến thể từ gần giống
  • Costal (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến xương sườn.

    • Costal cartilage connects the ribs to the sternum. (Sụn sườn kết nối các xương sườn với xương ức.)
  • Intercostal (tính từ): Nằm giữa các xương sườn.

    • The intercostal muscles help with breathing. (Các liên sườn hỗ trợ việc thở.)
  • Rib (danh từ): Từ thông dụng hơn, đồng nghĩa với "costa" trong ngữ cảnh giải phẫu.

Từ đồng nghĩa
  • Rib (xương sườn): Từ thông dụng trong giải phẫu đời sống hàng ngày.
  • Midrib (gân giữa, sống ): Từ chuyên ngành thực vật học, gần nghĩa với "costa".
  • Vein (gân, mạch): Có thể dùng trong một số ngữ cảnh thực vật/côn trùng, nhưng thường chỉ gân nhỏ hơn.
Lưu ý sử dụng
  • "Costa" một thuật ngữ chuyên môn (kỹ thuật) chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học như y học, sinh học, thực vật học côn trùng học. Trong đời sống hàng ngày, từ "rib" (xương sườn) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
  • Dạng số nhiều của "costa" "costae" (phát âm: /ˈkɒstiː/), thường gặp trong văn bản học thuật.
costa

A diagram clearly labels the costa of a human ribcage.

Noun
  1. Xương sườn
  2. (thực vật) gân (sống )
  3. Cạnh (cuống )
  4. Gân sườn cánh (côn trùng)