golem

golem

A student builds a small golem from clay in an art class.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Golem: Trong văn hóa dân gian Do Thái (Jewish folklore), "golem" một sinh vật nhân tạo được tạo ra từ vật chất vô tri (thường đất sét hoặc bùn) được ban cho sự sống thông qua các phương tiện siêu nhiên, thường để phục vụ hoặc bảo vệ người tạo ra .
    • Cỗ máy tự động: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "golem" cũng có thể chỉ một chế hoặc cỗ máy khả năng tự di chuyển, hoạt động một cách máy móc không ý thức thực sự.
dụ sử dụng
  • (Vị giáo sĩ Do Thái đã tạo ra một golem từ đất sét để bảo vệ cộng đồng Do Thái.)
  • (Trong khoa học viễn tưởng, robot đôi khi được mô tả như những golem hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golem" như một ẩn dụ: Từ này thường được dùng để chỉ một người hoặc thực thể hành động một cách máy móc, thiếu suy nghĩ độc lập, hoặc bị điều khiển bởi người khác.

    • He was nothing more than a golem, following orders without question. (Anh ta chẳng khác gì một golem, tuân theo mệnh lệnh không thắc mắc.)
  • Trong văn hóa đại chúng: "Golem" xuất hiện trong nhiều tác phẩm giả tưởng, trò chơi điện tử, phim ảnh như một sinh vật mạnh mẽ nhưng thiếu trí tuệ.

    • The golem in the movie was a towering figure made of stone. (Golem trong bộ phim một hình tượng cao lớn làm bằng đá.)
Biến thể từ gần giống
  • Golem-like (adj): giống như golem, mang tính chất của golem.
    • The robot's golem-like movements were unsettling. (Những chuyển động giống golem của robot thật đáng lo ngại.)
Từ đồng nghĩa
  • Automaton: người máy, cỗ máy tự động.
  • Homunculus: sinh vật nhân tạo nhỏ bé (trong giả kim thuật).
  • Creature: sinh vật (nói chung, nhưng thường mang tính huyền bí).
Các cụm từ liên quan
  • To create a golem: tạo ra một golem.

    • The legend says that only a holy person can create a golem. (Truyền thuyết nói rằng chỉ một người thánh thiện mới có thể tạo ra golem.)
  • To control a golem: điều khiển một golem.

    • The golem obeys only its master's commands. (Golem chỉ tuân theo mệnh lệnh của chủ nhân.)
Thành ngữ liên quan
  • Like a golem: như một golem, chỉ sự thiếu suy nghĩ hoặc hành động máy móc.
    • He worked like a golem, never stopping to rest. (Anh ta làm việc như một golem, không bao giờ dừng lại để nghỉ ngơi.)