koln

koln

A large cargo ship sails past the Koln Cathedral on the Rhine River.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Köln: Một thành phố lớnphía tây nước Đức, nằm bên sông Rhine. Đây một trung tâm thương mại cảng sông quan trọng, từng phát triển rực rỡ vào thế kỷ 15 với tư cách thành viên của Liên minh Hanse.

dụ sử dụng
  • (Köln một trung tâm thương mại lớnphía tây nước Đức.)
  • (Thành phố Köln đã phát triển rực rỡ vào thế kỷ 15 với tư cách thành viên của Liên minh Hanse.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to visit Köln": tham quan thành phố Köln.

    • Many tourists visit Köln to see its famous cathedral. (Nhiều khách du lịch tham quan Köln để xem nhà thờ lớn nổi tiếng của .)
  • "Köln's economy": nền kinh tế của Köln.

    • Köln's economy relies heavily on trade and river transport. (Nền kinh tế của Köln phụ thuộc nhiều vào thương mại vận tải đường sông.)
Biến thể từ gần giống
  • Cologne (danh từ riêng): Một cách viết khác của "Köln" trong tiếng Anh, thường dùng trong văn bản không chính thức.
    • Cologne is also known for its perfume industry. (Cologne cũng nổi tiếng với ngành công nghiệp nước hoa.)
Từ đồng nghĩa
  • Cologne: Tên gọi khác của thành phố Köln trong tiếng Anh.
  • Thành phố Rhine: Một cách gọi không chính thức, nhấn mạnh vị trí ven sông của Köln.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ "Köln", nhưng có thể dùng: - "to be based in Köln": trụ sở tại Köln. - The company is based in Köln. (Công ty trụ sở tại Köln.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với từ "Köln". Tuy nhiên, có thể liên hệ: - "All roads lead to Rome": Không liên quan trực tiếp, nhưng Köln từng một trung tâm thương mại quan trọng trong lịch sử.