clon
Định nghĩa
Danh từ: (sinh học) Dòng vô tính, dòng thuần: Một nhóm các tế bào hoặc sinh vật giống hệt nhau về mặt di truyền, có nguồn gốc từ một tế bào hoặc cá thể duy nhất thông qua một hình thức sinh sản vô tính nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Các nhà khoa học đã tạo ra một dòng vô tính từ con cừu ban đầu.)
- (Phòng thí nghiệm đang nghiên cứu một dòng vô tính của các tế bào ung thư.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to produce a clon": sản xuất một dòng vô tính.
- Researchers successfully produced a clon of the rare plant. (Các nhà nghiên cứu đã thành công trong việc sản xuất một dòng vô tính của loài thực vật quý hiếm.)
"a clon of identical organisms": một dòng vô tính gồm các sinh vật giống hệt nhau.
- A clon of identical bacteria was used in the experiment. (Một dòng vô tính gồm các vi khuẩn giống hệt nhau đã được sử dụng trong thí nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
Clonal (tính từ): thuộc về dòng vô tính.
- Clonal reproduction is common in many plants. (Sinh sản dòng vô tính phổ biến ở nhiều loài thực vật.)
Clone (danh từ, động từ): sinh vật nhân bản; hành động nhân bản.
- The clone looked exactly like the original. (Sinh vật nhân bản trông giống hệt bản gốc.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng thuần: thuật ngữ đồng nghĩa trong sinh học.
- Bản sao di truyền: cách diễn đạt thông thường hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho "clon")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho "clon")