kolonia

kolonia

Kolonia is the capital city of Micronesia.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thủ đô của Liên bang Micronesia: "kolonia" tên gọi của thành phố thủ đô của Liên bang Micronesia, một quốc đảoThái Bình Dương. Thành phố này nằm trên đảo Pohnpei.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kolonia is the capital of Micronesia, located on the island of Pohnpei. (Kolonia thủ đô của Micronesia, nằm trên đảo Pohnpei.)
    • Many government buildings are situated in Kolonia. (Nhiều tòa nhà chính phủ được đặt tại Kolonia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Không cách sử dụng nâng cao phổ biến, "kolonia" chủ yếu một tên riêng địa danh.
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể từ vựng, đây danh từ riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô của Micronesia: có thể dùng cụm từ này để thay thế trong ngữ cảnh mô tả.
    • The capital of Micronesia, Kolonia, is a small city. (Thủ đô của Micronesia, Kolonia, một thành phố nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan.