golan

golan

A soldier observes the landscape from a fortified position in the Golan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cao nguyên Golan: "Golan" một khu vực đồi núi vị trí chiến lược, nằm giữa miền nam Liban miền nam Syria. Đây một vùng đất cao, tầm quan trọng về mặt quân sự chính trị. - Vùng đất kiên cố: "Golan" cũng được dùng để chỉ một khu vực được củng cố, địa hình đồi núi hiểm trở, từng chiến trường trong các cuộc xung đột Trung Đông.

dụ sử dụng
  • (Cao nguyên Golan một khu vực tầm quan trọng chiến lược.)
  • (Pháo binh trên cao nguyên Golan có thể kiểm soát một khu vực rộng lớn của Israel.)
  • (Khu vực Golan từng chủ đề của các tranh chấp lãnh thổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Golan Heights": cụm từ chính xác chỉ cao nguyên Golan, thường được dùng trong bối cảnh chính trị quân sự.

    • The Golan Heights were captured by Israel in the 1967 war. (Cao nguyên Golan bị Israel chiếm trong cuộc chiến năm 1967.)
  • "Golan as a buffer zone": Golan như một vùng đệm.

    • The Golan serves as a natural buffer between Syria and Israel. (Golan đóng vai trò như một vùng đệm tự nhiên giữa Syria Israel.)
Biến thể từ gần giống
  • Golanite (danh từ): người sốnghoặc liên quan đến cao nguyên Golan.

    • The Golanites have a unique cultural identity. (Người dân Golan bản sắc văn hóa độc đáo.)
  • Golani (tính từ): thuộc về Golan.

    • The Golani Brigade is a famous Israeli military unit. (Lữ đoàn Golani một đơn vị quân sự nổi tiếng của Israel.)
Từ đồng nghĩa
  • Plateau: cao nguyên, vùng đất cao bằng phẳng.
  • Highland: vùng cao, vùng đồi núi.
  • Fortified area: khu vực kiên cố, phòng thủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Hold the Golan: giữ vững cao nguyên Golan.

    • The army was ordered to hold the Golan at all costs. (Quân đội được lệnh giữ vững cao nguyên Golan bằng mọi giá.)
  • Retreat from the Golan: rút lui khỏi Golan.

    • Troops retreated from the Golan after the ceasefire. (Quân đội đã rút khỏi Golan sau lệnh ngừng bắn.)
Thành ngữ liên quan
  • "The Golan card": lá bài Golan, ám chỉ việc sử dụng vùng Golan như một con bài thương lượng trong chính trị.

    • Both sides are playing the Golan card in the negotiations. (Cả hai bên đều đang dùng lá bài Golan trong các cuộc đàm phán.)
  • "From the Golan to the Galilee": từ Golan đến Galilee, chỉ một khu vực địa rộng lớn.

    • The conflict spread from the Golan to the Galilee. (Cuộc xung đột lan từ Golan đến Galilee.)