korbut

korbut

Olga Korbut performs a backflip on the balance beam.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Korbut: Tên của một vận động viên thể dục dụng cụ người Liên (sinh năm 1955), nổi tiếng với những màn trình diễn đột phá phong cách biểu diễn đầy cảm xúc trong thập niên 1970. Từ này thường được dùng để chỉ chính vận động viên này hoặc, trong ngữ cảnh thể thao, để ám chỉ một phong cách hoặc kỹ thuật đặc trưng gắn liền với .

dụ sử dụng
  • (Olga Korbut won gold medals at the 1972 Munich Olympics.)
  • (Many people called Korbut the "swallow" of gymnastics because of her lightness and grace.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Korbut flip" ( lộn Korbut): Một động tác thể dục dụng cụ khó, bao gồm một lộn ngược trên lệch, do Olga Korbut sáng tạo phổ biến.
    • lộn Korbut đã trở thành một biểu tượng trong lịch sử thể dục dụng cụ. (The Korbut flip became an icon in the history of gymnastics.)
Biến thể từ gần giống
  • Korbutism (danh từ): Thuật ngữ không chính thức để chỉ phong cách thể dục dụng cụ mang tính cách mạng, nhấn mạnh vào sự biểu cảm độ khó kỹ thuật, đặc trưng của Olga Korbut.
    • Phong cách Korbutism đã thay đổi cách nhìn của thế giới về thể dục dụng cụ nữ. (The style of Korbutism changed the world's view of women's gymnastics.)
Từ đồng nghĩa
  • Gymnast: vận động viên thể dục dụng cụ (dùng chung, không đặc thù).
  • Pioneer: người tiên phong (ám chỉ vai trò của Korbut trong việc cách mạng hóa môn thể dục dụng cụ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Korbut".

Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Korbut": Một thành ngữ không chính thức, dùng để chỉ việc thực hiện một hành động bất ngờ, táo bạo hoặc đột phá, lấy cảm hứng từ màn trình diễn đầy sáng tạo của Olga Korbut.
    • ấy đã kéo một Korbut trong cuộc thi bằng cách thực hiện một động tác chưa từng . (She pulled a Korbut in the competition by performing an unprecedented move.)