crypt

/kript/
Học thuật
Thân thiện
crypt

A priest descends the stone steps into the ancient crypt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hầm mộ: Một căn phòng ngầm hoặc hầm, đặc biệt bên dưới một nhà thờ, được sử dụng làm nơi chôn cất hoặc lưu giữ hài cốt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient crypt beneath the cathedral contains the tombs of many bishops. (Hầm mộ cổ bên dưới nhà thờ chính tòa chứa các ngôi mộ của nhiều giám mục.)
    • They descended the stone steps to explore the dark crypt. (Họ đi xuống những bậc thang đá để khám phá hầm mộ tối tăm.)
    • The family crypt had been in use for generations. (Hầm mộ gia đình đã được sử dụng qua nhiều thế hệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be laid to rest in a crypt": được an táng trong một hầm mộ.
    • The nobleman was laid to rest in the crypt of the chapel. (Ngài quý tộc đã được an táng trong hầm mộ của nhà nguyện.)
Biến thể từ gần giống
  • Cryptic (adj): bí ẩn, khó hiểu.
    • He left a cryptic message. (Anh ấy để lại một lời nhắn bí ẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Vault: hầm mộ, hầm chứa.
  • Burial chamber: phòng chôn cất.
  • Catacomb: hầm mộ ngầm (thường một hệ thống).
crypt

A priest descends the stone steps into the ancient crypt.

danh từ
  1. hầm mộ (ở nhà thờ)