kp

kp

A soldier serves as a kp in the mess hall.

Định nghĩa

Danh từ: - Nhân viên phụ bếp (trong quân đội): "kp" từ viết tắt của "kitchen police", dùng để chỉ một quân nhân (thường lính nghĩa vụ) được phân công hỗ trợ các đầu bếp trong việc nấu nướng dọn dẹp nhà bếp. Đây một nhiệm vụ phụ trợ, không phải vai trò chính thức của một đầu bếp chuyên nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy được phân công làm nhân viên phụ bếp trong hai tuần.)
  • (Nhân viên phụ bếp đã cọ rửa nồi niêu xoong chảo sau mỗi bữa ăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kp duty": nhiệm vụ làm phụ bếp.
    • New recruits often have to do kp duty as part of their training. (Lính mới thường phải làm nhiệm vụ phụ bếp như một phần trong quá trình huấn luyện của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kitchen police (KP): cụm từ đầy đủ của "kp", thường được viết hoa.
    • He was assigned to the kitchen police for the entire month. (Anh ấy được phân công vào đội phụ bếp cho cả tháng.)
Từ đồng nghĩa
  • Cook's assistant: trợ lý đầu bếp.

    • The cook's assistant helped prepare vegetables. (Trợ lý đầu bếp đã giúp chuẩn bị rau củ.)
  • Kitchen helper: người phụ giúp nhà bếp.

    • The kitchen helper washed the dishes. (Người phụ giúp nhà bếp đã rửa bát đĩa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pull KP: thực hiện nhiệm vụ phụ bếp (thường dùng trong ngữ cảnh quân đội).
    • He had to pull KP every other weekend. (Anh ấy phải làm nhiệm vụ phụ bếp vào mỗi cuối tuần cách ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • KP duty: (đã giải thíchtrên) nhiệm vụ phụ bếp, thường được coi một công việc tẻ nhạt trong quân đội.
    • KP duty was the most boring part of boot camp. (Nhiệm vụ phụ bếp phần tẻ nhạt nhất của trại huấn luyện.)