cop

/kɔp/
danh từ
  1. suốt chỉ, con chỉ
  2. (từ lóng) cảnh sát, mật thám, cớm
  3. (từ lóng) sự bắt được, sự tóm được
    • a fair cop
      sự bị tóm gọn
ngoại động từ
  1. (từ lóng) bắt được, tóm được

Idioms

  • to cop it
    (từ lóng) bị phạt, bị chỉnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cop"