gyp
/dʤip/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (từ lóng, thường dùng ở Mỹ):
- Sự lừa bịp, sự lừa đảo: Một hành động lừa dối hoặc lợi dụng ai đó để lấy tiền hoặc lợi ích.
- Trò bịp, vụ lừa: Một vụ việc hoặc tình huống cụ thể trong đó ai đó bị lừa.
Động từ (từ lóng, thường dùng ở Mỹ):
- Lừa bịp, lừa đảo: Hành động lừa dối hoặc gian lận ai đó, đặc biệt là để lấy tiền.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- That deal was a total gyp; the product broke after one day. (Vụ mua bán đó hoàn toàn là một trò lừa bịp; sản phẩm hỏng ngay sau một ngày.)
- He felt like he got a gyp when he paid full price for a damaged item. (Anh ấy cảm thấy như bị lừa khi trả giá đầy đủ cho một món đồ bị hư hỏng.)
Động từ:
- The vendor gypped me out of ten dollars by giving me incorrect change. (Người bán hàng đã lừa tôi mười đô la bằng cách trả lại tiền thừa sai.)
- Be careful not to get gypped by street scams. (Hãy cẩn thận để không bị lừa bởi những trò lừa đảo trên đường phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to give somebody gyp" (từ lóng, chủ yếu dùng ở Anh): Làm cho ai đó đau đớn hoặc khó chịu; trách mắng ai đó thậm tệ.
- My back is giving me gyp today. (Lưng tôi hôm nay làm tôi đau quá.)
- The coach gave the team gyp for their poor performance. (Huấn luyện viên đã mắng cả đội thậm tệ vì màn trình diễn tệ hại của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Gyp artist (n, từ lóng): Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
- The so-called psychic turned out to be a gyp artist. (Kẻ tự xưng là nhà ngoại cảnh hóa ra là một tay lừa đảo chuyên nghiệp.)
Lưu ý quan trọng
Từ "gyp" có nguồn gốc xúc phạm, bắt nguồn từ "Gypsy" (người Di-gan). Việc sử dụng từ này có thể bị coi là phân biệt chủng tộc và gây khó chịu. Trong giao tiếp hiện đại, nên tránh sử dụng từ này. Có nhiều từ thay thế trung lập và phù hợp hơn.
Từ đồng nghĩa (Đề xuất thay thế)
- Swindle (n/v): Sự lừa đảo / lừa đảo.
- Rip-off (n, từ lóng): Vụ mua bán bị chặt chém, trò lừa.
- Scam (n/v): Trò lừa đảo / lừa đảo.
- Cheat (v): Gian lận, lừa dối.
- Defraud (v): Lừa đảo (mang tính pháp lý hơn).
danh từ
- người hầu (ở trường đại học Căm-brít)
- (từ lóng) to give somebody gyp mắng chửi ai thậm tệ; trừng phạt ai thẳng tay
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) sự lừa bịp, sự lừa đảo