krill

krill

A blue whale swims through a vast swarm of krill with its mouth open.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Sinh vật phù du dạng tôm: "Krill" một loại động vật giáp xác nhỏ, sốngđại dương, trông giống tôm sinh vật phù du. Chúng nguồn thức ăn chính cho nhiều loài động vật biển lớn, đặc biệt cá voi tấm sừng hàm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Krill is a vital part of the ocean food chain. (Krill một phần quan trọng của chuỗi thức ăn đại dương.)
    • Blue whales can consume up to 4 tons of krill per day. (Cá voi xanh có thể tiêu thụ tới 4 tấn krill mỗi ngày.)
    • Scientists study krill populations to monitor the health of the Antarctic ecosystem. (Các nhà khoa học nghiên cứu quần thể krill để theo dõi sức khỏe của hệ sinh thái Nam Cực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Krill oil": dầu krill, một loại dầu được chiết xuất từ krill, giàu axit béo omega-3, thường được dùng làm thực phẩm bổ sung.

    • Many people take krill oil supplements for heart health. (Nhiều người uống thực phẩm bổ sung dầu krill để tốt cho tim mạch.)
  • "Krill fishery": nghề khai thác krill, ngành công nghiệp đánh bắt krill để làm thức ăn chăn nuôi hoặc chế biến dầu.

    • The krill fishery in the Southern Ocean is carefully regulated. (Nghề khai thác krill ở Nam Đại Dương được quản lý chặt chẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Krill (danh từ, số nhiều giống số ít): không dạng số nhiều riêng biệt, "krill" vừa dạng số ít vừa dạng số nhiều.
    • A single krill is tiny, but millions of krill form massive swarms. (Một con krill rất nhỏ, nhưng hàng triệu con krill tạo thành những đàn lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Planktonic crustacean: động vật giáp xác phù du (mô tả chung hơn, không chỉ riêng krill).
  • Microshrimp: tôm siêu nhỏ (cách gọi không chính thức, thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "krill".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "krill".