kroon
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn vị tiền tệ cơ bản của Estonia: "kroon" là tên gọi của đơn vị tiền tệ chính thức của Estonia trước khi nước này chuyển sang sử dụng đồng euro vào năm 2011. Một kroon được chia thành 100 xu (senti).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The price of the book was 10 kroons. (Giá của cuốn sách là 10 kroon.)
- He exchanged his dollars for kroons before traveling to Estonia. (Anh ấy đã đổi đô la của mình lấy kroon trước khi đi du lịch Estonia.)
Cách sử dụng nâng cao
- "kroon" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc tài chính khi nói về Estonia trước năm 2011.
- The kroon was pegged to the euro at a fixed rate. (Kroon được neo với euro theo một tỷ giá cố định.)
Biến thể và từ gần giống
- Kroonid (dạng số nhiều trong tiếng Estonia): nhiều kroon.
- He had a collection of old kroonid coins. (Anh ấy có một bộ sưu tập tiền xu kroonid cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Tiền tệ Estonia: "kroon" là tên gọi duy nhất, không có từ đồng nghĩa thông dụng trong tiếng Anh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "kroon".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kroon".