kerion
Định nghĩa
Danh từ:
- Kerion là một dạng nhiễm nấm nặng ở nang lông, thường xảy ra ở da đầu hoặc vùng râu, gây ra một khối sưng viêm có mủ, chảy dịch và đóng vảy. Đây là biến chứng của bệnh nấm da đầu (tinea capitis) hoặc nấm râu (tinea barbae), đặc trưng bởi phản ứng viêm mạnh của cơ thể đối với nấm.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân có một khối sưng đau, chứa mủ trên da đầu, được chẩn đoán là kerion.)
- (Kerion thường cần điều trị kháng nấm và đôi khi dùng corticosteroid để giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Kerion celsi: Tên gọi khác của kerion, đặt theo tên bác sĩ da liễu người Pháp Celsus.
- Kerion-like reaction: Phản ứng giống kerion, có thể xảy ra ở các bệnh nấm da khác hoặc do phản ứng dị ứng.
Biến thể và từ gần giống
- Tinea capitis (n): Nấm da đầu, nguyên nhân thường gây ra kerion.
- Tinea barbae (n): Nấm râu, nguyên nhân gây kerion ở vùng râu.
- Folliculitis (n): Viêm nang lông, có thể có triệu chứng tương tự nhưng không phải do nấm.
Từ đồng nghĩa
- Khối viêm nang lông do nấm: Mô tả lâm sàng chính xác hơn.
- Nấm da đầu thể viêm mủ: Cách gọi phổ biến trong y học Việt Nam.
Các cụm từ liên quan
- Kerion formation: Sự hình thành kerion.
- Kerion treatment: Điều trị kerion (thường dùng thuốc kháng nấm đường uống như griseofulvin hoặc terbinafine).
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "kerion" do đây là thuật ngữ y khoa chuyên ngành.