Crohn

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một bác sĩ người Mỹ: "Crohn" họ của Tiến sĩ Burrill Bernard Crohn (1884–1983), một bác sĩ chuyên khoa tiêu hóa nổi tiếng.
    • Tên một bệnh (thường dùng trong cụm từ cố định): Tên của ông được dùng để đặt cho một bệnh viêm mãn tính của đường tiêu hóa, thường gọi là "bệnh Crohn".
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Dr. Crohn first described the disease in 1932. (Bác sĩ Crohn lần đầu mô tả căn bệnh vào năm 1932.)
    • The research was based on the work of Burrill Crohn. (Nghiên cứu dựa trên công trình của Burrill Crohn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Crohn's disease" (Bệnh Crohn): Đây cách sử dụng phổ biến nhất của từ này, chỉ một bệnh viêm ruột từng vùng mãn tính.
    • He was diagnosed with Crohn's disease last year. (Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh Crohn vào năm ngoái.)
Biến thể từ liên quan
  • Crohn's (adj): Dạng tính từ hóa, thường dùng trong "Crohn's disease" (bệnh Crohn).

    • She manages her Crohn's symptoms with medication. ( ấy kiểm soát các triệu chứng bệnh Crohn bằng thuốc.)
  • Crohn's colitis: Một dạng của bệnh Crohn chỉ ảnh hưởng đến đại tràng.

  • Crohn's enteritis: Một dạng của bệnh Crohn chỉ ảnh hưởng đến ruột non.
Lưu ý
  • Từ "Crohn" khi đứng một mình chủ yếu đề cập đến tên của vị bác sĩ. Trong hầu hết các ngữ cảnh y học đời sống, xuất hiện trong cụm từ cố định "Crohn's disease".
  • Đây một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
Noun
  1. thầy thuốc người Mỹ (1884-1983)chuyên chữa các bệnh về ruột

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "Crohn"