groan

/groun/
Học thuật
Thân thiện
groan

The students let out a groan when the teacher announced a pop quiz.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng rên rỉ: Âm thanh dài, trầm thấp phát ra do đau đớn, buồn bã hoặc thất vọng.
    • Tiếng lầm bầm phản đối: Âm thanh thể hiện sự không hài lòng, chán nản hoặc phản đối từ một nhóm người.
  2. Nội động từ:

    • Rên rỉ, kêu rên: Phát ra tiếng rên đau đớn về thể xác, đau khổ tinh thần hoặc thất vọng.
    • Kĩu kịt, cót két: Phát ra âm thanh như tiếng rên do bị đè nặng hoặc căng thẳng (dùng cho đồ vật).
  3. Ngoại động từ:

    • Nói ra bằng giọng rên rỉ: Thốt lên điều đó với giọng điệu rên rỉ, đầy đau khổ hoặc chán nản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He let out a groan of pain when he stood up. (Anh ấy thốt lên một tiếng rên đau đớn khi đứng dậy.)
    • There was a groan from the audience when the show was cancelled. (Một tiếng rên lầm bầm phản đối vang lên từ khán giả khi buổi biểu diễn bị hủy.)
  • Nội động từ:

    • The patient groaned in his sleep. (Bệnh nhân rên rỉ trong giấc ngủ.)
    • The old wooden floor groaned under our weight. (Sàn gỗ kĩu kịt dưới sức nặng của chúng tôi.)
  • Ngoại động từ:

    • "Not again," he groaned. ("Lại nữa sao," anh ta rên rỉ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to groan under/beneath the weight of something": (nghĩa bóng) chịu đựng gánh nặng của điều đó.

    • The economy is groaning under the weight of high inflation. (Nền kinh tế đang rên siết dưới gánh nặng của lạm phát cao.)
  • "to groan for something" (cổ, ít dùng): khao khát, mong mỏi điều đó.

    • The people groaned for freedom. (Người dân khao khát tự do.)
Biến thể từ gần giống
  • Groaning (danh động từ/ tính từ): sự rên rỉ; rên rỉ.
    • The groaning of the wounded filled the room. (Tiếng rên của những người bị thương tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ/Động từ (rên đau): Moan (rên), Sigh (thở dài).
  • Danh từ (phản đối): Grumble (tiếng càu nhàu), Murmur (tiếng xì xào bất mãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Groan down: Lầm bầm phản đối khiến ai đó phải im lặng.

    • The unpopular speaker was groaned down by the crowd. (Diễn giả không được ưa thích đã bị đám đông lầm bầm phản đối đến mức phải im lặng.)
  • Groan out: Nói ra, thốt ra (điều ) bằng giọng rên rỉ.

    • She groaned out an apology. ( ấy rên rỉ xin lỗi.)
Thành ngữ liên quan
  • Groan inwardly: Cảm thấy rất chán nản, thất vọng hoặc khó chịu nhưng không biểu lộ ra ngoài.
    • When he announced another meeting, I groaned inwardly. (Khi anh ấy thông báo một cuộc họp nữa, tôi thầm rên rỉ trong lòng.)
groan

The students let out a groan when the teacher announced a pop quiz.

danh từ
  1. sự rên rỉ; tiếng rên rỉ
  2. tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối...)
    • the groans o, disapproval
      tiếng lầm bầm phản đối
nội động từ
  1. rên rỉ, kêu rên ( đau đớn thất vọng...)
    • to groan in pain
      rên rỉ đau đớn
    • to groan under (beneath, with) the yoke of the exploiters
      rên siết dưới ách của bọn bóc lột
  2. trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt ( chở nặng)
    • shelf groans with books
      giá chất đầy sách nặng trĩu xuống
    • the cart groaned under the load
      chiếc xe kĩu kịt chở nặng

Idioms

  • to groan down
    lầm bầm phản đối (ai...) bắt im đi
  • to groan for
    mong mỏi, khao khát (cái )
  • to groan out
    rên rỉ kể lể (điều )