groan
/groun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng rên rỉ: Âm thanh dài, trầm thấp phát ra do đau đớn, buồn bã hoặc thất vọng.
- Tiếng lầm bầm phản đối: Âm thanh thể hiện sự không hài lòng, chán nản hoặc phản đối từ một nhóm người.
Nội động từ:
- Rên rỉ, kêu rên: Phát ra tiếng rên vì đau đớn về thể xác, đau khổ tinh thần hoặc thất vọng.
- Kĩu kịt, cót két: Phát ra âm thanh như tiếng rên do bị đè nặng hoặc căng thẳng (dùng cho đồ vật).
Ngoại động từ:
- Nói ra bằng giọng rên rỉ: Thốt lên điều gì đó với giọng điệu rên rỉ, đầy đau khổ hoặc chán nản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He let out a groan of pain when he stood up. (Anh ấy thốt lên một tiếng rên đau đớn khi đứng dậy.)
- There was a groan from the audience when the show was cancelled. (Một tiếng rên lầm bầm phản đối vang lên từ khán giả khi buổi biểu diễn bị hủy.)
Nội động từ:
- The patient groaned in his sleep. (Bệnh nhân rên rỉ trong giấc ngủ.)
- The old wooden floor groaned under our weight. (Sàn gỗ cũ kĩu kịt dưới sức nặng của chúng tôi.)
Ngoại động từ:
- "Not again," he groaned. ("Lại nữa sao," anh ta rên rỉ nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to groan under/beneath the weight of something": (nghĩa bóng) chịu đựng gánh nặng của điều gì đó.
- The economy is groaning under the weight of high inflation. (Nền kinh tế đang rên siết dưới gánh nặng của lạm phát cao.)
"to groan for something" (cổ, ít dùng): khao khát, mong mỏi điều gì đó.
- The people groaned for freedom. (Người dân khao khát tự do.)
Biến thể và từ gần giống
- Groaning (danh động từ/ tính từ): sự rên rỉ; rên rỉ.
- The groaning of the wounded filled the room. (Tiếng rên của những người bị thương tràn ngập căn phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ/Động từ (rên vì đau): Moan (rên), Sigh (thở dài).
- Danh từ (phản đối): Grumble (tiếng càu nhàu), Murmur (tiếng xì xào bất mãn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Groan down: Lầm bầm phản đối khiến ai đó phải im lặng.
- The unpopular speaker was groaned down by the crowd. (Diễn giả không được ưa thích đã bị đám đông lầm bầm phản đối đến mức phải im lặng.)
Groan out: Nói ra, thốt ra (điều gì) bằng giọng rên rỉ.
- She groaned out an apology. (Cô ấy rên rỉ xin lỗi.)
Thành ngữ liên quan
- Groan inwardly: Cảm thấy rất chán nản, thất vọng hoặc khó chịu nhưng không biểu lộ ra ngoài.
- When he announced another meeting, I groaned inwardly. (Khi anh ấy thông báo có một cuộc họp nữa, tôi thầm rên rỉ trong lòng.)
danh từ
- sự rên rỉ; tiếng rên rỉ
- tiếng lầm bầm (chê bai, phản đối...)
- the groans o, disapprovaltiếng lầm bầm phản đối
nội động từ
- rên rỉ, kêu rên (vì đau đớn thất vọng...)
- to groan in painrên rỉ vì đau đớn
- to groan under (beneath, with) the yoke of the exploitersrên siết dưới ách của bọn bóc lột
- trĩu xuống, võng xuống; kĩu kịt (vì chở nặng)
- shelf groans with booksgiá chất đầy sách nặng trĩu xuống
- the cart groaned under the loadchiếc xe kĩu kịt vì chở nặng
Idioms
- to groan downlầm bầm phản đối (ai...) bắt im đi
- to groan formong mỏi, khao khát (cái gì)
- to groan outrên rỉ kể lể (điều gì)