karyon

karyon

The karyon is the control center of the cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân tế bào: "Karyon" một phần của tế bào chứa DNA RNA, chịu trách nhiệm cho sự tăng trưởng sinh sản của tế bào. Thuật ngữ này thường được dùng trong sinh học tế bào di truyền học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The karyon of a eukaryotic cell is enclosed by a nuclear membrane. (Nhân tế bào của một tế bào nhân thực được bao bọc bởi một màng nhân.)
    • Researchers studied the karyon to understand genetic mutations. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu nhân tế bào để hiểu các đột biến gen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Karyon" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên ngành như sinh học phân tử, y học, di truyền học. Từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
    • The karyon contains chromatin, which condenses into chromosomes during cell division. (Nhân tế bào chứa chất nhiễm sắc, chất này đặc lại thành nhiễm sắc thể trong quá trình phân chia tế bào.)
Biến thể từ gần giống
  • Karyotype (danh từ): kiểu nhân, bộ nhiễm sắc thể của một tế bào.
    • A karyotype analysis can detect chromosomal abnormalities. (Phân tích kiểu nhân có thể phát hiện các bất thường nhiễm sắc thể.)
  • Karyoplasm (danh từ): chất nhân, chất lỏng bên trong nhân tế bào.
    • The karyoplasm is the ground substance of the nucleus. (Chất nhân chất nền của nhân tế bào.)
Từ đồng nghĩa
  • Nucleus (danh từ): nhân tế bào (thuật ngữ phổ biến hơn trong sinh học).
    • The nucleus controls the cell's activities. (Nhân tế bào kiểm soát các hoạt động của tế bào.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "karyon".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "karyon".