krubi

krubi

A large krubi blooms in the tropical greenhouse.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây hoa xác chết khổng lồ: "krubi" một loài thực vật nhiệt đới mùi hôi thối, thuộc họ Ráy (Araceae). Đặc điểm nổi bật mo hoa (spathe) hình dạng giống như cánh hoa bìm bìm (morning glory) đường kính lên tới vài feet (khoảng 1 mét). Loài cây này nổi tiếng mùi hôi thối như thịt thối rữa, dùng để thu hút côn trùng thụ phấn.

dụ sử dụng
  • (Cây krubi nổi tiếng mùi hôi thối của , giống như thịt thối rữa.)
  • (Du khách đến vườn thực vật đã kinh ngạc trước mo hoa khổng lồ của cây krubi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "krubi bloom": sự nở hoa của cây krubi.

    • The krubi bloom attracts carrion beetles from miles away. (Sự nở hoa của cây krubi thu hút bọ cánh cứng ăn xác chết từ xa hàng dặm.)
  • "krubi in its natural habitat": cây krubi trong môi trường sống tự nhiên.

    • The krubi in its natural habitat can reach a height of over 3 meters. (Cây krubi trong môi trường sống tự nhiên có thể đạt chiều cao hơn 3 mét.)
Biến thể từ gần giống
  • Titan arum (n): tên gọi khác của cây krubi (tên khoa học: Amorphophallus titanum).

    • The titan arum is another name for the krubi. (Titan arum một tên gọi khác của cây krubi.)
  • Carrion flower (n): hoa xác chết, tên chung cho các loài cây mùi thối.

    • The krubi is a type of carrion flower. (Cây krubi một loại hoa xác chết.)
Từ đồng nghĩa
  • Titan arum: tên gọi khoa học phổ biến.
  • Bunga bangkai: tên gọi trong tiếng Indonesia (nghĩa "hoa xác chết").
Các cụm từ liên quan
  • To smell like a krubi: mùi hôi thối như cây krubi.
    • The garbage dump smelled like a krubi in bloom. (Bãi rác mùi hôi thối như cây krubi đang nở hoa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "krubi" do đây thuật ngữ thực vật học chuyên ngành.