kurrat

kurrat

A gardener plants kurrat bulbs in a sunny vegetable patch.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tỏi tây (loại hoang dã): "Kurrat" một loại cây lâu năm nguồn gốc từ Cựu Thế giới, củ lớn thân cao với hoa màu xanh lục pha tím. Loại cây này thường mọc hoang hoặc được trồng làm thực phẩmmột số vùng.

dụ sử dụng
  • (Cây tỏi tây kurrat thường được dùng trong ẩm thực Trung Đông hương vị nhẹ giống hành tây.)
  • (Nông dânmột số vùng châu Á trồng cây kurrat như một loại rau chịu được khắc nghiệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Wild kurrat": chỉ loại cây mọc tự nhiên, không được trồng trọt.
    • Wild kurrat can be found in fields and along roadsides in the Mediterranean region. (Cây kurrat hoang dã có thể được tìm thấycác cánh đồng ven đườngkhu vực Địa Trung Hải.)
Biến thể từ gần giống
  • Kurrat (Allium ampeloprasum var. kurrat): tên khoa học chỉ giống cây này, thuộc họ hành tỏi.
  • Tỏi tây (leek): "Kurrat" họ hàng gần với tỏi tây thông thường, nhưng củ nhỏ hơn thân mảnh hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Wild leek: tỏi tây hoang dã.
  • Egyptian leek: tỏi tây Ai Cập (một tên gọi khác của kurrat).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "kurrat".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kurrat".