kurosawa

kurosawa

A student watches a Kurosawa film in a cinema studies class.

Định nghĩa
  • Danh từ riêng: Kurosawa (Akira Kurosawa) tên của một nhà làm phim người Nhật Bản nổi tiếng (1910–1998), được biết đến với việc kết hợp văn hóa dân gian Nhật Bản với phong cách diễn xuất phương Tây.
dụ sử dụng
  • (Bộ phim "Bảy Samurai" của Kurosawa được coi kiệt tác của điện ảnh thế giới.)
  • (Nhiều đạo diễn, bao gồm George Lucas, đã chịu ảnh hưởng từ phong cách kể chuyện của Kurosawa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a Kurosawa film": một bộ phim do đạo diễn Kurosawa thực hiện, thường mang đặc trưng về bố cục hình ảnh mạnh mẽ chủ đề về danh dự, lòng trung thành.
    • Watching a Kurosawa film is like experiencing a blend of Japanese tradition and Western drama. (Xem một bộ phim của Kurosawa giống như trải nghiệm sự pha trộn giữa truyền thống Nhật Bản kịch phương Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Kurosawan (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Kurosawa.
    • The film's visual style is distinctly Kurosawan. (Phong cách hình ảnh của bộ phim mang đậm dấu ấn Kurosawa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với auteur (tác giả điện ảnh) Kurosawa được coi một đạo diễn tầm nhìn nghệ thuật riêng biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Kurosawa-style: phong cách giống như Kurosawa, thường đề cập đến cách sử dụng máy quay, dàn dựng cảnh chiến đấu, hoặc yếu tố văn hóa dân gian.
    • The battle scene was shot in a Kurosawa-style, with slow-motion and dramatic framing. (Cảnh chiến đấu được quay theo phong cách Kurosawa, với chuyển động chậm khung hình kịch tính.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến, nhưng cụm từ "the Kurosawa effect" đôi khi được dùng để chỉ ảnh hưởng sâu rộng của ông lên điện ảnh thế giới.