kuwait

kuwait

A cargo ship sails into the port of Kuwait.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Quốc gia Kuwait: Một vương quốcRập nằmTây Nam Á, trên bờ biển phía tây bắc của Vịnh Ba Tư. Kuwait nổi tiếng một trong những nguồn cung dầu mỏ lớn nhất thế giới. - Thành phố Kuwait: Thủ đô của quốc gia Kuwait, đồng thời một cảng biển quan trọng trên Vịnh Ba Tư.

dụ sử dụng
  • (Kuwait một quốc gia nhỏ nhưng giàu cóTrung Đông.)
  • (Thủ đô của Kuwait cũng được gọi là Thành phố Kuwait.)
  • (Nhiều công ty dầu mỏ đặt trụ sở chính tại Kuwait.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the State of Kuwait": tên chính thức đầy đủ của quốc gia này.

    • The State of Kuwait gained independence in 1961. (Nhà nước Kuwait giành được độc lập vào năm 1961.)
  • "Kuwaiti": tính từ hoặc danh từ chỉ người hoặc vật đến từ Kuwait.

    • Kuwaiti cuisine is influenced by Persian and Indian flavors. (Ẩm thực Kuwait chịu ảnh hưởng từ hương vị Ba Tư Ấn Độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kuwaiti (tính từ): thuộc về Kuwait.

    • The Kuwaiti dinar is one of the strongest currencies in the world. (Đồng dinar Kuwait một trong những loại tiền tệ mạnh nhất thế giới.)
  • Kuwaiti (danh từ): người dân Kuwait.

    • Many Kuwaitis work in the oil industry. (Nhiều người Kuwait làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ.)
Từ đồng nghĩa

Không từ đồng nghĩa hoàn toàn, "Kuwait" tên riêng của một quốc gia. Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ như: - Vương quốc Kuwait: tên gọi trang trọng. - Đất nước Kuwait: cách diễn đạt thông thường.

Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "Kuwait". Tuy nhiên, có thể sử dụng các động từ như: - to visit Kuwait: đến thăm Kuwait. - We plan to visit Kuwait next summer. (Chúng tôi dự định đến thăm Kuwait vào mùa tới.)

  • to live in Kuwait: sống ở Kuwait.
    • She has been living in Kuwait for five years. ( ấy đã sống ở Kuwait được năm năm.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "Kuwait".