quoit
/kɔit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cái vòng (dùng trong trò chơi): Một vật hình vòng tròn, thường làm bằng kim loại, nhựa cứng hoặc dây thừng, được dùng để ném vào một cọc mục tiêu trong một trò chơi.
- (Số nhiều: quoits) Trò chơi ném vòng: Một trò chơi ngoài trời trong đó người chơi cố gắng ném những chiếc vòng (quoits) để vòng quấn quanh hoặc rơi gần một cọc mục tiêu.
Động từ (từ hiếm):
- Ném (một vật) như ném vòng: Thực hiện động tác ném tương tự như khi chơi trò ném vòng.
- Chơi trò chơi ném vòng: Tham gia vào trò chơi quoits.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He picked up a heavy metal quoit and aimed at the peg. (Anh ấy nhặt lên một chiếc vòng kim loại nặng và nhắm vào cái cọc.)
- We spent the afternoon playing quoits on the lawn. (Chúng tôi dành cả buổi chiều chơi ném vòng trên bãi cỏ.)
Động từ (từ hiếm):
- The children quoited stones into the pond. (Lũ trẻ ném những viên đá xuống ao như ném vòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to pitch/throw a quoit": ném một cái vòng.
- The player skillfully pitched the quoit onto the stake. (Người chơi khéo léo ném chiếc vòng vào cọc mục tiêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Quoiting (danh động từ): hành động chơi trò ném vòng.
- Quoiting is a popular game at summer fairs. (Trò ném vòng là một trò chơi phổ biến tại các hội chợ mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Ring: vòng tròn (nói chung).
- Hoop: vòng, vành (thường lớn hơn và bằng vật liệu khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào riêng cho từ "quoit")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "quoit")
danh từ
- cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)
- (số nhiều) trò chơi ném vòng
- to plays quoitschơi trò chơi ném vòng
động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng
- chơi trò chơi ném vòng