quoit

/kɔit/
danh từ
  1. cái vòng (để ném thi vào đàn vịt...)
  2. (số nhiều) trò chơi ném vòng
    • to plays quoits
      chơi trò chơi ném vòng
động từ
  1. (từ hiếm,nghĩa hiếm) ném như một cái vòng
  2. chơi trò chơi ném vòng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

quoit
A player tosses a quoit toward a metal peg in the grass.