kw

kw

A light bulb with a power rating of 60 kw illuminates the room.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kilowatt (viết tắt kW): Một đơn vị đo công suất, tương đương 1000 watt. "kw" thường được dùng để đo công suất điện, học hoặc nhiệt, phổ biến trong các thiết bị gia dụng, máy móc, hệ thống năng lượng.

dụ sử dụng
  • (Máy điều hòa không khí công suất định mức 2,5 kw.)
  • (Các tấm pin mặt trời có thể tạo ra tới 5 kw điện mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kw-hour" (kWh): Đơn vị đo năng lượng, bằng công suất tính bằng kw nhân với thời gian tính bằng giờ.

    • The household consumes about 300 kw-hours per month. (Hộ gia đình tiêu thụ khoảng 300 kw-giờ mỗi tháng.)
  • "kw rating": Công suất định mức tính bằng kw, thường dùng để chỉ khả năng hoạt động tối đa của thiết bị.

    • The generator has a kw rating of 10. (Máy phát điện công suất định mức 10 kw.)
Biến thể từ gần giống
  • Kilowatt (viết tắt kW): Dạng đầy đủ của "kw", thường được viết hoa hoặc viết thường tùy ngữ cảnh.

    • The engine produces 150 kilowatts of power. (Động cơ tạo ra 150 kilowatt công suất.)
  • Megawatt (MW): Đơn vị lớn hơn, bằng 1000 kw.

    • The power plant has a capacity of 500 MW. (Nhà máy điện công suất 500 MW.)
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị công suất: Cụm từ chỉ chung các đơn vị đo công suất, nhưng "kw" viết tắt cụ thể của kilowatt.
  • 1000 watt: Diễn giải trực tiếp giá trị của "kw" (1 kw = 1000 watt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "kw", đây đơn vị đo lường kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kw".