ky

ky

A jockey rides a thoroughbred horse at a Kentucky racetrack.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper noun):
    • Ky từ viết tắt không chính thức của tiểu bang Kentucky, Hoa Kỳ. Tiểu bang này nằmmiền trung-đông nước Mỹ, một tiểu bang biên giới trong Nội chiến Hoa Kỳ nổi tiếng với việc lai tạo ngựa đua.
dụ sử dụng
  • ( ấy đã chuyển đến Ky vào năm ngoái để nhận công việc mới.)
  • (Ky nổi tiếng với các trang trại ngựa giải đua Kentucky Derby.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Ky thường được dùng trong văn viết không trang trọng, như trên bản đồ, biển báo, hoặc trong các cuộc trò chuyện hàng ngày ở Mỹ.
    • I'm driving through Ky on my way to Tennessee. (Tôi đang lái xe qua Ky trên đường đến Tennessee.)
Biến thể từ gần giống
  • Kentucky (Danh từ riêng): tên đầy đủ của tiểu bang.
    • Kentucky is known as the Bluegrass State. (Kentucky được biết đến Tiểu bang Cỏ Xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Kentucky: tên chính thức của tiểu bang.
  • The Bluegrass State: biệt danh của Kentucky.
Lưu ý sử dụng
  • Ky không phải một từ độc lập có nghĩa trong tiếng Anh thông thường; chỉ viết tắt của Kentucky. Trong từ điển, được xếp vào danh từ riêng, không các biến thể phức tạp hơn như động từ, tính từ, hoặc thành ngữ.

Từ có nhắc đến "ky"