quell
/kwel/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Đàn áp, dập tắt, dẹp yên: Hành động dùng sức mạnh để chấm dứt một cuộc nổi loạn, khởi nghĩa hoặc sự phản kháng công khai.
- Nén, chế ngự, làm dịu: Hành động kiểm soát hoặc làm giảm bớt một cảm xúc, cảm giác hoặc sự lo lắng mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The government sent troops to quell the uprising. (Chính phủ đã gửi quân đội đến để đàn áp cuộc nổi dậy.)
- She took a deep breath to quell her rising anxiety. (Cô ấy hít một hơi thật sâu để nén đi sự lo lắng đang dâng lên.)
- The police managed to quell the riot before it spread. (Cảnh sát đã thành công trong việc dập tắt cuộc bạo loạn trước khi nó lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to quell one's fears": chế ngự nỗi sợ hãi của ai đó.
- He tried to quell his fears about the future. (Anh ấy cố gắng chế ngự nỗi sợ hãi về tương lai.)
- "to quell dissent": dập tắt sự bất đồng chính kiến.
- The new law was used to quell dissent. (Luật mới được dùng để dập tắt sự bất đồng chính kiến.)
Biến thể và từ gần giống
- Queller (danh từ): người đàn áp, người dập tắt.
- He was known as a queller of rebellions. (Ông ấy được biết đến như một người dập tắt các cuộc nổi loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Suppress: đàn áp, đè nén.
- Subdue: khuất phục, chế ngự.
- Quench: dập tắt (thường dùng cho lửa hoặc cảm giác khát).
- Squelch: dập tắt, bóp nghẹt (ý kiến, tin đồn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
ngoại động từ
- (thơ ca) đàn áp, dập tắt, dẹp yên (cuộc nổi loạn...)
- nén, chế ngự (mối cảm động, tình dục...)