inkwell

inkwell

A student dips a pen into an inkwell on the wooden desk.

Định nghĩa

Danh từ: Lọ mực (thường một vật chứa nhỏ, gắn liền với bàn viết hoặc đế, dùng để đựng mực viết, cho phép nhúng ngòi bút vào khi viết).

dụ sử dụng
  • (Nhà nho nhúng ngòi bút lông vào lọ mực trước khi viết bức thư.)
  • (Trên chiếc bàn cổ, một lọ mực bằng đồng với một cái nắp nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Inkwell" thường xuất hiện trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học, ám chỉ thời kỳ trước khi bút máy bút bi trở nên phổ biến.
  • Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một nguồn tài nguyên nhỏ nhưng quý giá.
    • The poet's mind was an inkwell of endless creativity. (Tâm trí của nhà thơ một lọ mực của sự sáng tạo vô tận.)
Biến thể từ gần giống
  • Ink (danh từ): mực (chất lỏng dùng để viết).
    • The bottle of ink was almost empty. (Lọ mực gần như cạn kiệt.)
  • Inkpot (danh từ): lọ mực (tương tự inkwell, nhưng thường không đế hoặc gắn liền với bàn).
    • He carried an inkpot in his bag for writing on the go. (Anh ấy mang theo một lọ mực trong túi để viết khi di chuyển.)
  • Well (danh từ): giếng, hố (trong trường hợp này, "well" chỉ phần lõm chứa mực).
Từ đồng nghĩa
  • Inkpot: lọ mực (thường được dùng thay thế, nhưng ít trang trọng hơn).
  • Writing well: lọ mực (mô tả chức năng hơn hình dạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "inkwell", nhưng có thể liên quan đến: - Dip into: nhúng vào (một chất lỏng). - He dipped the pen into the inkwell. (Anh ấy nhúng bút vào lọ mực.)

Thành ngữ liên quan
  • To have an inkwell mind: trí óc phong phú, đầy ý tưởng (ẩn dụ từ việc lọ mực chứa đầy mực).
    • Her inkwell mind never runs dry of stories. (Trí óc phong phú như lọ mực của ấy không bao giờ cạn kiệt những câu chuyện.)