kyat

kyat

A shopkeeper counts out several kyat notes for a customer.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị tiền tệ cơ bản của Myanmar (Miến Điện): "Kyat" đơn vị tiền tệ chính thức của Myanmar, thường được viết tắt MMK.

dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The price of this souvenir is 5,000 kyat. (Giá của món quà lưu niệm này 5.000 kyat.)
    • He exchanged 100 dollars for over 200,000 kyat at the bank. (Anh ấy đã đổi 100 đô la lấy hơn 200.000 kyat tại ngân hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kyat" thường được dùng trong các giao dịch thương mại, du lịch hoặc kinh tế liên quan đến Myanmar.
    • The government set a new exchange rate for the kyat against the US dollar. (Chính phủ đã đặt một tỷ giá hối đoái mới cho kyat so với đô la Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Kyat không biến thể từ vựng khác, nhưng có thể xuất hiện trong các cụm từ như "Myanmar kyat" (kyat Myanmar) để phân biệt với các đơn vị tiền tệ khác.
Từ đồng nghĩa
  • Đơn vị tiền tệ Myanmar: Mô tả trực tiếp hơn về "kyat".
    • The Myanmar kyat is the official currency used in the country. (Kyat Myanmar đơn vị tiền tệ chính thức được sử dụng trong nước.)
Các cụm từ liên quan
  • Kyat note: tờ tiền kyat (giấy bạc).
    • I need to get some kyat notes for the taxi fare. (Tôi cần lấy một vài tờ tiền kyat để trả tiền taxi.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "kyat" đây một thuật ngữ chuyên ngành tài chính.