quat
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lá của cây Khat (Catha edulis): "quat" (còn được viết là "khat" hoặc "qat") là tên gọi cho lá của một loại cây bụi có nguồn gốc từ vùng Sừng châu Phi và Bán đảo Ả Rập. Lá này thường được nhai như một chất kích thích nhẹ, có tác dụng gây hưng phấn, tương tự như thuốc lá hoặc trà đặc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In Yemen, many adults chew quat daily as a social habit. (Ở Yemen, nhiều người lớn nhai quat hàng ngày như một thói quen xã hội.)
- The leaves of the quat plant are harvested and dried for later use. (Lá của cây quat được thu hoạch và phơi khô để sử dụng sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to chew quat": hành động nhai lá quat.
- Chewing quat is a common practice in parts of East Africa. (Nhai quat là một tập tục phổ biến ở một số vùng Đông Phi.)
"quat session": buổi họp mặt xã hội nơi mọi người nhai quat.
- The afternoon quat session lasted until sunset. (Buổi nhai quat buổi chiều kéo dài đến tận hoàng hôn.)
Biến thể và từ gần giống
Khat (danh từ): cách viết phổ biến khác của "quat".
- Khat is banned in many countries due to its stimulant effects. (Khat bị cấm ở nhiều quốc gia do tác dụng kích thích của nó.)
Qat (danh từ): cách viết khác, thường dùng trong tiếng Ả Rập.
- The trade of qat is a major economic activity in some regions. (Việc buôn bán qat là một hoạt động kinh tế chính ở một số khu vực.)
Từ đồng nghĩa
- Catha edulis: tên khoa học của cây quat.
- Chất kích thích thực vật: mô tả chung cho các chất có nguồn gốc từ thực vật gây hưng phấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp: "quat" chủ yếu là danh từ, không có dạng động từ phổ biến trong tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến: "quat" là một từ vựng chuyên ngành, không xuất hiện trong thành ngữ tiếng Anh thông thường.