kênh
Học thuậtThân thiện
Definition
Noun:
- Canal: A man-made waterway constructed for irrigation, drainage, or transportation.
- Channel: A specific frequency band or pathway for transmitting television, radio, or electronic signals. It can also refer to a medium or route for communication or distribution.
Verb:
- To pry up / to lever up: To lift or raise one end of a heavy or flat object by inserting a lever underneath.
Adjective:
- Warped / Not flush: Describing an object, typically a flat surface like a lid or board, that is misaligned, crooked, or does not fit properly because it is bent or raised on one side.
Usage Examples
Noun:
- Kênh đào này nối liền hai con sông. (This canal connects two rivers.)
- Hãy chuyển sang kênh thời sự. (Please switch to the news channel.)
Verb:
- Anh ấy dùng một thanh sắt để kênh tấm ván lên. (He used an iron bar to pry the plank up.)
Adjective:
- Cái nắp ấm bị kênh, đậy không khít. (The teapot lid is warped and doesn't close tightly.)
Advanced Usage
"Kênh phân phối": Distribution channel.
- Công ty đang phát triển một kênh phân phối mới. (The company is developing a new distribution channel.)
"Kênh YouTube": YouTube channel.
- Cô ấy có một kênh YouTube về nấu ăn. (She has a YouTube channel about cooking.)
Variants and Related Words
Đào kênh (v): to dig a canal.
- Họ đang đào kênh để thoát nước cho cánh đồng. (They are digging a canal to drain the field.)
Chuyển kênh (v): to change the channel (on TV/radio).
- Đứa trẻ liên tục chuyển kênh ti vi. (The child keeps changing the TV channel.)
Synonyms
- Canal: waterway, ditch, aqueduct.
- Channel: station, frequency, medium, avenue.
- To pry up: to lever, to lift, to jack up.
- Warped: bent, crooked, uneven.
Related Idioms
Kênh trên, cống dưới: Literally "canals above, sewers below". This idiom describes a state of complete disarray, disorder, or a tangled, inefficient system.
- Hệ thống quản lý ở đây kênh trên cống dưới, chẳng ai hiểu gì. (The management system here is a complete mess; nobody understands anything.)
Nói một đằng, làm một kênh: To say one thing and do another (using "kênh" as a variant of "nẻo" - way/path). This idiom highlights hypocrisy or inconsistency between words and actions.
- Đừng tin anh ta, anh ta hay nói một đằng làm một kênh. (Don't trust him; he often says one thing and does another.)
Từ chứa "kênh"
Proverbs and Idioms
- Tay nhắc cầu Kênh, tay bềnh thuyền ngược
- Rau muống làng Lái, con gái làng Than, làm quan làng Chiền, đan thuyền làng Lớ, chạy chợ làng Kênh, chông chênh làng Mĩ, hậu hĩ Phao Chàng, việc làng Phao Tân
- Còn duyên kén cá chọn canh, hết duyên rốc đực cua kênh cũng vơ
- Kênh nghê vui thú kênh nghê, tép tôm thì lại vui bề tép tôm
- Tôm tép vũng chân trâu be bé, cá kênh nghê bãi bể rong chơi
- Sớm đình Kênh, tối lại đình Kênh