kẹ

  1. (dialecte) xem ông kẹ
  2. aux frais de
    • ăn kẹ
      manger aux frais de (quelqu'un)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kẹ"

kẹ
Hạt thóc kẹ nằm lẫn trong đống thóc đầy.