kềm

Học thuật
Thân thiện
kềm

Người thợ sửa xe dùng cái kềm để vặn con ốc.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dụng cụ bằng kim loại dùng để kẹp, giữ, cắt hoặc uốn vật đó: "kềm" một công cụ cầm tay hai càng có thể khép vào nhau, thường dùng trong các công việc thủ công, sửa chữa hoặc y tế. Đây cách dùng phổ biến trong phương ngữ Nam Bộ.
    • (Nghĩa gốc): Từ này đồng nghĩa với từ "kìm" trong ngôn ngữ toàn dân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh thợ sửa xe dùng kềm để nhổ cái đinh ra. (Người thợ sửa xe dùng cái kìm để nhổ cây đinh ra.)
    • Chị ấy mượn cái kềm của tôi để cắt đoạn dây thép. ( ấy mượn cái kìm của tôi để cắt đoạn dây thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kềm kẹp": thường dùng để nhấn mạnh hành động giữ chặt bằng kềm.
    • Phải dùng kềm kẹp chặt miếng kim loại lại rồi mới hàn được. (Phải dùng kìm kẹp chặt miếng kim loại lại rồi mới hàn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Kìm (danh từ): Từ toàn dân, đồng nghĩa với "kềm". Đây từ được dùng chính thức trong sách vở phương ngữ Bắc Bộ.
    • Anh ấy một bộ kìm chuyên dụng để sửa chữa điện tử. (Anh ấy một bộ kìm chuyên dụng để sửa chữa điện tử.)
Từ đồng nghĩa
  • Kìm: Dụng cụ giống hệt, từ phổ thông.
  • Pince (từ mượn tiếng Pháp, ít dùng): chỉ dụng cụ kẹp nói chung.
Lưu ý về từ vựng
  • "Kềm" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ Nam Bộ của tiếng Việt. Trong văn viết chính thống phương ngữ Bắc Bộ, từ "kìm" được ưu tiên sử dụng hơn. Hai từ này hoàn toàn có thể thay thế cho nhau về mặt nghĩa.
kềm

Người thợ sửa xe dùng cái kềm để vặn con ốc.

  1. (ph.). x. kìm.