kỵ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày giỗ: Ngày kỷ niệm người đã mất qua đời, thường được con cháu tổ chức cúng bái.
- Đời (trong gia phả): Dùng để chỉ một thế hệ cách xa, như "cao tổ" (kỵ).
Động từ:
- Kiêng kỵ, tránh: Có cảm giác e ngại, không muốn gặp hoặc làm điều gì đó vì tin rằng nó sẽ mang lại điều không may hoặc vì lý do sức khỏe, tín ngưỡng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Gia đình tôi sum họp đông đủ vào ngày giỗ ông nội. (Gia đình tôi tụ họp đầy đủ vào ngày giỗ của ông nội.)
- Cụ kỵ của tôi sống cách đây đã hơn một trăm năm. (Ông cố của tôi sống cách đây đã hơn một trăm năm.)
Động từ:
- Người bệnh gút phải kỵ các loại thực phẩm giàu đạm. (Người bệnh gút phải kiêng các loại thực phẩm giàu đạm.)
- Theo phong tục, có nhiều điều kiêng kỵ trong ngày Tết. (Theo phong tục, có nhiều điều kiêng cữ trong ngày Tết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "kỵ nhau": Chỉ sự xung khắc, không hợp nhau, có thể dẫn đến hậu quả xấu.
- Một số loại thuốc kỵ nhau, không được uống chung. (Một số loại thuốc kỵ nhau, không được uống chung.)
- "đại kỵ": Điều kiêng kỵ lớn, rất quan trọng phải tránh.
- Việc đó là đại kỵ trong nghề của họ. (Việc đó là điều cấm kỵ lớn trong nghề của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Kị: Cách viết và dùng phổ biến hơn cho nghĩa "kiêng kỵ, tránh". (Ví dụ: , ).
- Kỵ binh (danh từ): Binh chủng quân đội chiến đấu trên lưng ngựa.
- Kỵ giỗ (danh từ): Từ ghép chỉ ngày giỗ.
Từ đồng nghĩa
- Kiêng (động từ): Tránh dùng, tránh làm vì lý do sức khỏe, tôn giáo hay tập quán.
- Tránh (động từ): Né, không muốn tiếp xúc hoặc đối mặt.
- Giỗ (danh từ): Ngày cúng giỗ, lễ kỷ niệm ngày mất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kỵ nhất: Rất kiêng kỵ, cần tránh nhất.
- Bệnh nhân này kỵ nhất là đồ lạnh. (Bệnh nhân này cần kiêng nhất là đồ lạnh.)
Thành ngữ liên quan
- "Kỵ hỏa": Vốn chỉ việc kiêng lửa (trong Đông y), nay thường dùng với nghĩa bóng chỉ sự nóng nảy, dễ bị kích động.
- Tính anh ấy rất kỵ hỏa, đừng nói chuyện nặng lời. (Tính anh ấy rất nóng nảy, đừng nói chuyện nặng lời.)
- "Phạm kỵ": Làm điều cấm kỵ, vi phạm điều kiêng cữ.
- Anh ta đã phạm kỵ khi đề cập đến chuyện đó. (Anh ta đã vi phạm điều cấm kỵ khi đề cập đến chuyện đó.)
- ,... x. kị1, kị2, kị binh, v.v.