lèpre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Bệnh phong, bệnh hủi: Một căn bệnh truyền nhiễm mãn tính do vi khuẩn gây ra, ảnh hưởng chủ yếu đến da, dây thần kinh ngoại biên, niêm mạc đường hô hấp trên và mắt.
- Nốt loang lổ sần sùi (ở tường, bề mặt): Dùng để mô tả những vết, đốm hoặc sự xuống cấp xấu xí, lan rộng trên bề mặt của một vật thể, như bức tường.
- (Văn học) Thói xấu lan dần; cái xấu lan dần: Nghĩa bóng, chỉ một thói quen xấu, một tệ nạn hoặc một ảnh hưởng tiêu cực đang lan rộng và ăn sâu trong xã hội hoặc một cá nhân.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa y học):
- La lèpre est une maladie qui peut être traitée. (Bệnh phong là một căn bệnh có thể được chữa trị.)
- Les programmes de santé publique visent à éliminer la lèpre. (Các chương trình y tế công cộng nhằm mục tiêu loại trừ bệnh hủi.)
Danh từ (nghĩa vật thể):
- La lèpre sur ce mur ancien est due à l'humidité. (Những vết loang lổ sần sùi trên bức tường cổ này là do độ ẩm gây ra.)
Danh từ (nghĩa bóng, văn học):
- La corruption est une lèpre qui ronge la société. (Tham nhũng là một thói xấu lan tràn đang gặm nhấm xã hội.)
- Le racisme est une lèpre morale. (Phân biệt chủng tộc là một căn bệnh tinh thần lan rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être rongé par la lèpre" (nghĩa bóng): bị gặm nhấm, bị hủy hoại dần bởi cái xấu.
- Cette institution est rongée par la lèpre de l'indifférence. (Tổ chức này đang bị gặm nhấm bởi căn bệnh thờ ơ lan tràn.)
"tache de lèpre": vết như bệnh phong, dùng để chỉ vết bẩn hoặc khuyết điểm lan rộng.
- Une tache de lèpre sur la réputation. (Một vết nhơ lan rộng trên danh tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
Lépreux / Lépreuse (adj, n): (người) mắc bệnh phong; (thuộc về) bệnh phong; (nghĩa bóng) bị vấy bẩn, đồi bại.
- Un village lépreux. (Một ngôi làng (có người) mắc bệnh phong.)
- Une âme lépreuse. (Một tâm hồn đồi bại.)
Léproserie (n.f): Bệnh viện phong, trại phong (nơi điều trị và cách ly người bệnh).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa y học: Maladie de Hansen (tên khoa học của bệnh phong).
- Nghĩa vật thể: Décoloration, écaillage, dégradation (sự đổi màu, tróc vảy, xuống cấp).
- Nghĩa bóng (văn học): Fléau, peste, cancer (tai họa, dịch bệnh, ung thư - đều dùng với nghĩa bóng chỉ cái xấu lan tràn).
Thành ngữ liên quan
- Crier haro sur quelqu'un comme sur un lépreux: La ó, phản đối ai đó như thể họ là người mắc bệnh phong (tẩy chay, xa lánh ai một cách khắc nghiệt).
- Après le scandale, on a crié haro sur lui comme sur un lépreux. (Sau vụ bê bối, người ta đã tẩy chay anh ta một cách khắc nghiệt.)
danh từ giống cái
- (y học) bệnh phong, bệnh hủi
- nốt loang lổ sần sùi (ở tường...)
- (văn học) thói xấu lan dần; cái xấu lan dần