légion

Học thuật
Thân thiện
légion

Une légion de fourmis traverse le sentier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đàn, , số lượng rất đông: Chỉ một nhóm hoặc tập hợp rất lớn gồm nhiều người, sinh vật hoặc sự vật.
    • Quân đoàn: (Sử học) Đơn vị quân đội chính trong quân đội La cổ đại.
    • Đội, đơn vị: Tên gọi của một số đơn vị quân sự hoặc tổ chức đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Des légions de touristes visitent la capitale chaque été. (Hàng đàn du khách thăm thủ đô mỗi mùa hè.)
    • La légion romaine était une unité militaire redoutable. (Quân đoàn La một đơn vị quân sự đáng gờm.)
    • Il a servi dans la Légion étrangère. (Anh ấy đã phục vụ trong đội Lính dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ils sont légion": Họ rất đông, số lượng của họ rất nhiều. (Cụm từ cố định).

    • Les avis contraires sont légion. (Các ý kiến trái chiều rất nhiều.)
  • "Une légion d'honneurs": (Dùng sai, đúng là "la Légion d'honneur") Huân chương Bắc Đẩu Bội tinh của Pháp.

    • Il a été fait chevalier de la Légion d'honneur. (Ông ấy đã được phong làm kỵ Bắc Đẩu Bội tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Légionnaire (danh từ): Lính dương; thành viên của một quân đoàn.

    • Un ancien légionnaire. (Một cựu lính dương.)
  • Légionellose (danh từ): Bệnh do vi khuẩn legionella gây ra.

    • La légionellose est une infection pulmonaire. (Bệnh legionellose là một bệnh nhiễm trùng phổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Foule (danh từ): Đám đông.
  • Multitude (danh từ): Vô số, số lượng lớn.
  • Armée (danh từ): Quân đội, đạo quân (nghĩa bóng chỉ số lượng lớn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • Nom de légion (ít dùng): Tên giả, bí danh (nguồn gốc từ việc các binh sĩ gia nhập Légion étrangère có thể dùng tên giả).
  • Avoir des amis légion: rất nhiều bạn bè.
légion

Une légion de fourmis traverse le sentier.

danh từ giống cái
  1. đàn,
    • Des légions de moustiques
      hàng đàn muỗi
  2. (sử học) quân đoàn (cổ Lam )
    • Légion d'honneur
      Bắc đẩu bội tinh (Pháp)
    • légion étrangère
      đội lính dương

Từ gần giống

Từ chứa "légion"