légitime
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hợp pháp: Có tính chất được pháp luật công nhận, tuân theo luật pháp.
- Chính đáng: Có lý do đúng đắn, hợp lẽ phải, được xã hội thừa nhận.
Danh từ giống cái (thông tục):
- Vợ: Người phụ nữ đã kết hôn hợp pháp với một người đàn ông.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Le gouvernement cherche une solution légitime. (Chính phủ đang tìm kiếm một giải pháp hợp pháp.)
- Il a agi par une colère légitime. (Anh ta hành động vì một cơn giận chính đáng.)
- Cette entreprise a une activité légitime. (Công ty này có hoạt động hợp pháp.)
Danh từ giống cái:
- Il est rentré chez lui, auprès de sa légitime. (Anh ta đã về nhà, bên cạnh vợ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Légitime défense": Sự phòng vệ chính đáng (một khái niệm pháp lý cho phép dùng vũ lực để tự vệ).
- L'accusé a plaidé la légitime défense. (Bị cáo đã viện dẫn sự phòng vệ chính đáng.)
"À juste titre" (cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh tính chính đáng): Một cách chính đáng.
- Il est, à juste titre, considéré comme un expert. (Ông ấy được coi là một chuyên gia một cách chính đáng.)
Biến thể và từ gần giống
Légitimement (phó từ): Một cách hợp pháp, một cách chính đáng.
- Il a légitimement refusé cette offre. (Anh ấy đã từ chối lời đề nghị đó một cách chính đáng.)
Légitimer (động từ): Hợp pháp hóa, chứng minh là chính đáng.
- Ces preuves légitiment nos soupçons. (Những bằng chứng này chứng minh sự nghi ngờ của chúng tôi là chính đáng.)
Légitimité (danh từ giống cái): Tính hợp pháp, tính chính đáng.
- La légitimité de cette décision est incontestable. (Tính chính đáng của quyết định này là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ (hợp pháp):
- Légal: Hợp pháp (theo luật).
- Autorisé: Được phép, được cho phép.
Tính từ (chính đáng):
- Justifié: Có lý do chính đáng.
- Fondé: Có cơ sở, có căn cứ.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Illégitime: Bất hợp pháp, không chính đáng.
- Illégal: Bất hợp pháp.
- Injustifié: Không có lý do chính đáng.
tính từ
- hợp pháp
- Mariage légitimehôn nhân hợp pháp
- chính đáng
- Légitime défensesự phòng vệ chính đáng
danh từ giống cái
- (thông tục) vợ
- Elle est sa légitimechị ta là vợ anh ấy