Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - Vietnamese dictionary (also found in Vietnamese - French, )
lăng băng
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • Không nhất định ở đâu, làm việc gì: Sống lăng băng nay đây mai đó.
Related search result for "lăng băng"
Comments and discussion on the word "lăng băng"