lũng

Học thuật
Thân thiện
lũng

Một con suối nhỏ chảy qua lũng giữa hai ngọn núi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thung lũng: Một vùng đất trũng, thấp hơn so với khu vực xung quanh, thường nằm giữa các dãy núi hoặc đồi có thể sông suối chảy qua. "Lũng" từ đồng nghĩa với "thung lũng".
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đoàn người đi xuống lũng để tìm nguồn nước. (Nhóm người đi xuống thung lũng để tìm nguồn nước.)
    • Con suối nhỏ chảy len lỏi qua lũng. (Con suối nhỏ chảy len lỏi qua thung lũng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xuống lũng": Đi xuống khu vực thung lũng.
    • Trưa nắng, họ tìm chỗ nghỉ dưới lũng. (Giữa trưa nắng, họ tìm chỗ nghỉ dưới thung lũng.)
Biến thể từ liên quan
  • Thung lũng (danh từ): Từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "lũng".
    • Thung lũng này rất màu mỡ. (Thung lũng này rất màu mỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thung lũng: Vùng đất trũng giữa núi.
  • Khe núi: Hẻm núi, thường hẹp sâu.
Lưu ý
  • Từ "lũng" ít được dùng độc lập trong văn nói hiện đại thường xuất hiện trong các địa danh ( dụ: Lũng , Lũng Vân) hoặc trong văn chương, cách nói cổ. Trong hầu hết các ngữ cảnh, "thung lũng" từ được sử dụng phổ biến.
lũng

Một con suối nhỏ chảy qua lũng giữa hai ngọn núi.

  1. d. X. Thung lũng: Xuống lũng.