lảng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lẩn đi, tránh đi một cách lén lút, không muốn cho người khác thấy hoặc gặp: Hành động cố ý rời đi hoặc ẩn mình để tránh mặt ai đó hoặc một tình huống nào đó.
- Cố ý tránh né chủ đề đang nói, chuyển hướng sang chuyện khác: Hành động trong giao tiếp khi không muốn đề cập đến một vấn đề cụ thể.
Tính từ (phương ngữ):
- Vô duyên, vớ vẩn, không ra gì: Dùng để miêu tả một người hoặc hành động thiếu tế nhị, kém cỏi, đáng chê.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa lẩn tránh):
- Thấy chủ nợ từ xa, anh ta vội lảng vào trong ngõ.
- Đứa trẻ lảng ra chỗ khác chơi khi được giao việc nhà.
- Động từ (nghĩa tránh né chủ đề):
- Khi tôi hỏi về khoản nợ, anh ấy chỉ lảng sang chuyện thời tiết.
- Cô ấy không trả lời thẳng mà cứ nói lảng sang chuyện khác.
- Tính từ (phương ngữ):
- Đồ lảng! Làm gì mà hỏng việc thế!
- Cái thằng lảng ấy, đừng có tin nó.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lảng tránh": (động từ) Tránh né một cách có chủ ý, thường với thái độ không muốn đối mặt.
- Anh ấy luôn lảng tránh mỗi khi tôi muốn nói chuyện nghiêm túc.
- "lảng vảng": (động từ, từ láy) Đi đi lại lại một cách vô định, không có mục đích rõ ràng, thường ở gần một khu vực nào đó.
- Có người lạ lảng vảng trước cổng nhà tối qua.
- "lảng đi": (cụm động từ) Quay đi, rời đi để tránh cái nhìn hoặc sự chú ý.
- Nghe thấy tiếng chửi bới, bà ấy lảng đi chỗ khác.
Biến thể và từ gần giống
- Lang thang (động từ): Đi đây đó không mục đích, không nơi cố định. (Khác với "lảng" ở chỗ không nhất thiết mang nghĩa tránh né).
- Lẩn (động từ): Trốn, ẩn mình đi. Gần nghĩa với "lảng" nhưng nhấn mạnh hơn vào việc giấu mình.
- Tránh mặt (động từ): Tránh gặp mặt ai đó. Cùng nghĩa với một khía cạnh của "lảng".
Từ đồng nghĩa
- Lẩn tránh (động từ): Trốn tránh.
- Né tránh (động từ): Tránh sang một bên, tránh không đề cập đến.
- Vô duyên (tính từ): Thiếu sự tế nhị, khéo léo cần thiết trong giao tiếp. (Đồng nghĩa với nghĩa tính từ phương ngữ của "lảng").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Nói lảng: (cụm động từ) Nói chuyện khác đi để tránh né chủ đề chính.
- Mỗi lần hỏi đến hẹn hò là cậu ấy lại nói lảng.
Thành ngữ liên quan
- Lảng như cha lảng: (Thành ngữ, phương ngữ) Nhấn mạnh tính chất vô duyên, vô tích sự đến mức đáng chán ghét của một người.
- Cứ giao việc cho nó là hỏng, đúng là lảng như cha lảng.
- 1 1. đgt. Lẩn đi, tránh đi, không muốn cho người khác thấy: Nó vừa ở đây đã lảng đâu mất rồi cứ trông thấy tôi là hắn lảng thấy việc là thấy lảng. 2. Cố ý tránh chuyện đang bàn, chuyển dần sang chuyện khác: nói lảng sang chuyện khác.
- 2 tt., đphg Vô duyên, vớ vẩn: Cái anh này lảng hôn.