lốc

  1. bourrasque; tourbillon
  2. bloc (de calendrier)
  3. xem lúa lốc
  4. xem trọc lốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lốc
Một cơn lốc cuốn lá vàng bay trên cánh đồng.