lục

  1. (như lục lọi) fouiller
    • Lục túi
      fouiller les poches (de quelqu'un)
  2. vert
    • Mầu lục
      couleur verte

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lục
Người mẹ lục trong tủ quần áo để tìm chiếc tất.