lụa

  1. soie
    • áo lụa
      robe en soie
    • công nghiệp lụa , hàng lụa , xưởng dệt lụa
      soierie
    • người đẹp lụa
      la belle plume fait le bel oiseau ; l'habit fait l'homme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lụa"

lụa
Cô ấy mặc một chiếc áo dài bằng lụa màu hồng nhạt.