lìa

  1. quitter; se séparer
    • lìa cành
      feuille qui s'est séparée de sa branche
    • hồn lìa xác
      mourir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "lìa"

lìa
Chim non lìa tổ bay vào bầu trời xanh.